taimyr peninsula

taimyr peninsula

The Taimyr Peninsula extends into the Arctic Ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bán đảo Taymyr (Taimyr) – một bán đảo lớn nằmphía bắc Siberia, thuộc lãnh thổ Nga. Đây vùng đất cực bắc của lục địa Á-Âu, nổi tiếng với khí hậu băng giá, lãnh nguyên hệ sinh thái độc đáo.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Taymyr một trong những vùng xa xôi lạnh nhất trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu Bán đảo Taymyr để hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên tầng đất đóng băng vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Taimyr Peninsula + ecosystem: hệ sinh thái của Bán đảo Taymyr, bao gồm các loài động vật như tuần lộc, gấu Bắc Cực chim di cư.

    • The Taimyr Peninsula ecosystem supports a variety of Arctic wildlife. (Hệ sinh thái Bán đảo Taymyr hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã Bắc Cực.)
  • Taimyr Peninsula + exploration: hoạt động thám hiểm khảo sát địa chất tại khu vực này.

    • Exploration of the Taimyr Peninsula began in the 18th century during Russian expeditions. (Việc thám hiểm Bán đảo Taymyr bắt đầu từ thế kỷ 18 trong các cuộc thám hiểm của Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Taymyr (cách viết thay thế): cùng chỉ Bán đảo Taymyr, thường được dùng trong văn bản tiếng Anh.
  • Taimyr Peninsula không từ gần giống trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến Siberia (vùng đất rộng lớn chứa bán đảo này).
Từ đồng nghĩa
  • Taymyr Peninsula (đồng nghĩa tuyệt đối, chỉ khác cách viết).
  • Bán đảo Taymyr (tên gọi trong tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
  • Taimyr Peninsula + permafrost: tầng đất đóng băng vĩnh cửu trên Bán đảo Taymyr.

    • The Taimyr Peninsula permafrost is melting due to rising global temperatures. (Tầng đất đóng băng vĩnh cửu trên Bán đảo Taymyr đang tan chảy do nhiệt độ toàn cầu tăng.)
  • Taimyr Peninsula + tundra: vùng lãnh nguyên đặc trưng của bán đảo.

    • The Taimyr Peninsula tundra is home to mosses, lichens, and hardy shrubs. (Vùng lãnh nguyên Bán đảo Taymyr nơi sinh sống của rêu, địa y các loại cây bụi chịu lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • As remote as the Taimyr Peninsula: (thành ngữ so sánh) cực kỳ xa xôi, hẻo lánh.
    • Her village was as remote as the Taimyr Peninsula, with no roads or electricity. (Ngôi làng của ấy xa xôi như Bán đảo Taymyr, không đường sá hay điện.)

Từ gần giống