tainted

tainted

The butcher discards the tainted bacon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nhiễm bẩn, bị hỏng, bị ôi thiu: "tainted" mô tả trạng thái của một vật (thường thực phẩm) đã bị tiếp xúc với vi khuẩn, chất độc hoặc quá trình phân hủy, khiến không còn an toàn hoặc phù hợp để sử dụng.
    • Bị hoen ố, bị vấy bẩn (về danh tiếng, uy tín): "tainted" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người, tổ chức hoặc sự vật đã mất đi sự trong sạch, uy tín hoặc giá trị do liên quan đến điều xấu, sai trái.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thực phẩm):

    • The tainted bacon was thrown away because it smelled bad. (Miếng thịt xông khói bị ôi thiu đã bị vứt đi mùi hôi.)
    • Drinking tainted water can cause serious illness. (Uống nước bị nhiễm bẩn có thể gây bệnh nghiêm trọng.)
  • Nghĩa bóng (danh tiếng, uy tín):

    • The politician's reputation was tainted by the corruption scandal. (Danh tiếng của chính trị gia đó đã bị hoen ố bởi vụ bê bối tham nhũng.)
    • A tainted victory is not worth celebrating. (Một chiến thắng bị vấy bẩn không đáng để ăn mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tainted love": tình yêu bị hoen ố, không còn thuần khiết (thường do phản bội, tổn thương).

    • Their relationship was a tainted love, full of lies and mistrust. (Mối quan hệ của họ một tình yêu bị hoen ố, đầy dối trá ngờ vực.)
  • "tainted evidence": bằng chứng bị làm giả hoặc bị can thiệp, không còn giá trị pháp .

    • The defense argued that the evidence was tainted and should be excluded. (Luật sư bào chữa cho rằng bằng chứng đã bị làm giả nên bị loại bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Taint (động từ): làm bẩn, làm hỏng, làm hoen ố.
    • The scandal tainted his career forever. (Vụ bê bối đã làm hoen ố sự nghiệp của anh ấy mãi mãi.)
  • Taint (danh từ): vết bẩn, vết nhơ, sự ô nhiễm.
    • There was a taint of corruption in the company. ( một vết nhơ tham nhũng trong công ty.)
  • Untainted (tính từ): không bị hoen ố, trong sạch.
    • She maintained an untainted reputation throughout her career. ( ấy duy trì một danh tiếng trong sạch suốt sự nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated: bị nhiễm bẩn (thường dùng cho thực phẩm, môi trường).
  • Corrupted: bị hỏng, bị tham nhũng (dùng cho dữ liệu, hệ thống, đạo đức).
  • Spoiled: bị hỏng, bị (thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ vật).
  • Stained: bị vấy bẩn (thường dùng cho vải vóc, danh tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tainted", nhưng có thể kết hợp với:
    • Be tainted by: bị hoen ố bởi.
      • His legacy was tainted by his involvement in the war. (Di sản của ông ấy bị hoen ố bởi sự tham gia của ông trong cuộc chiến.)
    • Become tainted with: trở nên bị nhiễm bẩn với.
      • The water became tainted with industrial waste. (Nước trở nên bị nhiễm bẩn với chất thải công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • A tainted victory: một chiến thắng không trọn vẹn, đạt được bằng cách không chính đáng.
  • Tainted goods: hàng hóa bị lỗi, bị hỏng, không bán được.