taiwanese
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Đài Loan: "Taiwanese" dùng để chỉ bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ hòn đảo quốc gia Đài Loan, bao gồm người dân, văn hóa, ngôn ngữ hoặc đặc điểm của nơi này.
- Ví dụ: The Taiwanese capital is Taipeh. (Thủ đô của Đài Loan là Đài Bắc.)
Danh từ:
- Người Đài Loan: Chỉ một người sinh sống hoặc có quốc tịch Đài Loan.
- Tiếng Đài Loan (tiếng Phúc Kiến): Một dạng của tiếng Trung Quốc được nói ở tỉnh Phúc Kiến và Đài Loan, thường được gọi là tiếng Phúc Kiến Đài Loan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She loves Taiwanese street food, especially bubble tea. (Cô ấy thích đồ ăn đường phố Đài Loan, đặc biệt là trà sữa trân châu.)
- The Taiwanese government announced new policies. (Chính phủ Đài Loan đã công bố các chính sách mới.)
Danh từ:
- Many Taiwanese speak both Mandarin and Taiwanese. (Nhiều người Đài Loan nói cả tiếng Quan Thoại và tiếng Đài Loan.)
- He is a Taiwanese who moved to the United States last year. (Anh ấy là một người Đài Loan đã chuyển đến Hoa Kỳ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taiwanese" như một danh từ tập thể: Có thể dùng để chỉ toàn bộ người dân Đài Loan.
- The Taiwanese are known for their hospitality. (Người Đài Loan nổi tiếng về lòng hiếu khách của họ.)
"Taiwanese" trong ngữ cảnh ngôn ngữ: Đôi khi được dùng để phân biệt giữa tiếng Phúc Kiến Đài Loan và các dạng tiếng Trung khác.
- She can speak Taiwanese fluently but struggles with Mandarin. (Cô ấy nói tiếng Đài Loan trôi chảy nhưng gặp khó khăn với tiếng Quan Thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Taiwan (Danh từ riêng): Tên quốc gia Đài Loan.
- Taiwan is an island in East Asia. (Đài Loan là một hòn đảo ở Đông Á.)
Taiwanese-style (Tính từ ghép): Phong cách Đài Loan.
- This restaurant serves Taiwanese-style fried chicken. (Nhà hàng này phục vụ gà rán kiểu Đài Loan.)
Từ đồng nghĩa
- Formosan: Một từ cổ hơn, ít phổ biến, dùng để chỉ người hoặc văn hóa Đài Loan (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
- Taiwanese person: Cụm từ cụ thể để chỉ một người Đài Loan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: Từ "Taiwanese" là tính từ hoặc danh từ, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "Taiwanese", vì đây là từ chỉ quốc tịch hoặc ngôn ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng trong các câu như:
- To go Taiwanese: (Không phải thành ngữ chuẩn) Đôi khi dùng không chính thức để chỉ việc theo phong cách Đài Loan.
- Let's go Taiwanese for dinner tonight. (Tối nay chúng ta hãy ăn theo phong cách Đài Loan.)