taiwanese

taiwanese

A Taiwanese chef prepares a traditional dish in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Đài Loan: "Taiwanese" dùng để chỉ bất cứ thứ nguồn gốc từ hòn đảo quốc gia Đài Loan, bao gồm người dân, văn hóa, ngôn ngữ hoặc đặc điểm của nơi này.
    • dụ: The Taiwanese capital is Taipeh. (Thủ đô của Đài Loan Đài Bắc.)
  2. Danh từ:

    • Người Đài Loan: Chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch Đài Loan.
    • Tiếng Đài Loan (tiếng Phúc Kiến): Một dạng của tiếng Trung Quốc được nóitỉnh Phúc Kiến Đài Loan, thường được gọi là tiếng Phúc Kiến Đài Loan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves Taiwanese street food, especially bubble tea. ( ấy thích đồ ăn đường phố Đài Loan, đặc biệt trà sữa trân châu.)
    • The Taiwanese government announced new policies. (Chính phủ Đài Loan đã công bố các chính sách mới.)
  • Danh từ:

    • Many Taiwanese speak both Mandarin and Taiwanese. (Nhiều người Đài Loan nói cả tiếng Quan Thoại tiếng Đài Loan.)
    • He is a Taiwanese who moved to the United States last year. (Anh ấy một người Đài Loan đã chuyển đến Hoa Kỳ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taiwanese" như một danh từ tập thể: Có thể dùng để chỉ toàn bộ người dân Đài Loan.

    • The Taiwanese are known for their hospitality. (Người Đài Loan nổi tiếng về lòng hiếu khách của họ.)
  • "Taiwanese" trong ngữ cảnh ngôn ngữ: Đôi khi được dùng để phân biệt giữa tiếng Phúc Kiến Đài Loan các dạng tiếng Trung khác.

    • She can speak Taiwanese fluently but struggles with Mandarin. ( ấy nói tiếng Đài Loan trôi chảy nhưng gặp khó khăn với tiếng Quan Thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Taiwan (Danh từ riêng): Tên quốc gia Đài Loan.

    • Taiwan is an island in East Asia. (Đài Loan một hòn đảoĐông Á.)
  • Taiwanese-style (Tính từ ghép): Phong cách Đài Loan.

    • This restaurant serves Taiwanese-style fried chicken. (Nhà hàng này phục vụ rán kiểu Đài Loan.)
Từ đồng nghĩa
  • Formosan: Một từ cổ hơn, ít phổ biến, dùng để chỉ người hoặc văn hóa Đài Loan (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
  • Taiwanese person: Cụm từ cụ thể để chỉ một người Đài Loan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: Từ "Taiwanese" tính từ hoặc danh từ, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Taiwanese", đây từ chỉ quốc tịch hoặc ngôn ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng trong các câu như:
    • To go Taiwanese: (Không phải thành ngữ chuẩn) Đôi khi dùng không chính thức để chỉ việc theo phong cách Đài Loan.
      • Let's go Taiwanese for dinner tonight. (Tối nay chúng ta hãy ăn theo phong cách Đài Loan.)