taj mahal

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đền Taj Mahal: Một lăng mộ bằng đá cẩm thạch trắng tuyệt đẹp nằmthành phố Agra, Ấn Độ. Công trình này được Hoàng đế Shah Jahan của đế chế Mogul xây dựng (hoàn thành vào năm 1649) để tưởng nhớ người vợ yêu quý của ông, Mumtaz Mahal.

dụ sử dụng
  • (Taj Mahal một trong những địa danh nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Hàng triệu du khách đến thăm Taj Mahal mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Taj Mahal of [something]": Một phép ẩn dụ để chỉ một công trình, tác phẩm hoặc vật phẩm được coi đỉnh cao của vẻ đẹp, sự hoàn hảo hoặc giá trị trong lĩnh vực của .
    • This new concert hall is considered the Taj Mahal of modern architecture. (Phòng hòa nhạc mới này được coi Taj Mahal của kiến trúc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Taj (n): Trong tiếng Hindi Urdu, "taj" có nghĩa vương miện.
    • The word "Taj" in Taj Mahal means "crown" in Persian. (Từ "Taj" trong Taj Mahal có nghĩa "vương miện" trong tiếng Ba Tư.)
  • Mahal (n): Trong tiếng Hindi Urdu, "mahal" có nghĩa cung điện hoặc lăng mộ.
    • "Mahal" translates to "palace" or "mausoleum" in several Indian languages. ("Mahal" dịch "cung điện" hoặc "lăng mộ" trong một số ngôn ngữ Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mausoleum: lăng mộ (một công trình kiến trúc lớn dùng để chôn cất người chết).
  • Monument: đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Taj Mahal" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Built like the Taj Mahal: Một thành ngữ không chính thức dùng để miêu tả một công trình hoặc vật thể kiến trúc tinh xảo, bền vững đẹp đẽ.
    • Their new house is built like the Taj Mahal, with intricate carvings and marble floors. (Ngôi nhà mới của họ được xây dựng như Taj Mahal, với những đường chạm khắc tinh xảo sàn đá cẩm thạch.)
taj mahal
The Taj Mahal stands majestically on the banks of the Yamuna River.