tajikistan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tajikistan tên của một quốc gia nằmkhu vực Trung Á. Đây một nước cộng hòa không giáp biển, địa hình chủ yếu núi non. Tajikistan nằmphía đông nam Trung Á, phía bắc giáp Afghanistan. Trước đây, nước này từng một nước cộng hòa thuộc Liên (Liên bang Xô viết).

dụ sử dụng
  • (Tajikistan một đất nước xinh đẹp với nhiều ngọn núi cao.)
  • (Thủ đô của Tajikistan Dushanbe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tajikistan's economy": nền kinh tế của Tajikistan, thường phụ thuộc vào nông nghiệp khai thác khoáng sản.
    • Tajikistan's economy relies heavily on cotton production and remittances from workers abroad. (Nền kinh tế của Tajikistan phụ thuộc nhiều vào sản xuất bông kiều hối từ người lao độngnước ngoài.)
  • "Tajikistan's geography": địa của Tajikistan, đặc trưng bởi các dãy núi cao.
    • Tajikistan's geography includes the Pamir Mountains, often called the "Roof of the World". (Địa của Tajikistan bao gồm dãy núi Pamir, thường được gọi là "Nóc nhà thế giới".)
Biến thể từ gần giống
  • Tajik (danh từ/tính từ): người Tajik (dân tộc chính) hoặc thuộc về Tajikistan.
    • The Tajik people speak the Tajik language. (Người Tajik nói tiếng Tajik.)
  • Tajikistani (tính từ/danh từ): thuộc về Tajikistan hoặc công dân của Tajikistan (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Tajikistan: tên chính thức của quốc gia này.
  • Xứ Tajik: cách gọi thông tục, ít trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Tajikistan", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Tajikistan". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể nhắc đến cụm từ "Tajikistan of the Soviet era" (Tajikistan thời kỳ Xô viết) để chỉ giai đoạn trước năm 1991.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tajikistan
A map shows the location of Tajikistan in Central Asia.