tajikistani monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Tajikistan. Đây thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại quốc gia Trung Á này.

dụ sử dụng
  • (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Tajikistan biến động hàng ngày.)
  • (Anh ấy sưu tập tiền xu từ nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm một đơn vị tiền tệ Tajikistan quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đơn vị tiền tệ chính thức: "Tajikistani monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc ngoại giao để chỉ đồng Somoni (TJS), đơn vị tiền tệ hiện tại của Tajikistan.
  • So sánh với các đơn vị tiền tệ khác: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các báo cáo so sánh sức mạnh kinh tế giữa các quốc gia.
    • The value of the tajikistani monetary unit is often compared to the US dollar. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Tajikistan thường được so sánh với đồng đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Somoni (n): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Tajikistan, thay thế đồng Ruble Nga từ năm 2000.
    • One hundred somoni is a large tajikistani monetary unit. (Một trăm somoni một đơn vị tiền tệ Tajikistan lớn.)
  • Diram (n): Đơn vị phụ của đồng Somoni, tương đương 1/100 somoni.
    • Coins are minted in dirams, the smaller tajikistani monetary unit. (Tiền xu được đúc bằng diram, đơn vị tiền tệ Tajikistan nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Tajikistan: Cách nói thông dụng, không chính thức.
  • Đồng Somoni: Tên gọi riêng của đơn vị tiền tệ này.
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit of Tajikistan: Cụm từ tương đương, thường dùng trong văn bản học thuật.
    • The monetary unit of Tajikistan is the somoni. (Đơn vị tiền tệ của Tajikistan đồng somoni.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

tajikistani monetary unit
The shopkeeper counts the Tajikistani monetary unit.