take a bow

Định nghĩa

Thành ngữ / Cụm động từ: - Cúi chào khán giả: Hành động cúi đầu hoặc cúi người để đáp lại sự hoan nghênh, vỗ tay của khán giả, thường sau một buổi biểu diễn (như kịch, hòa nhạc, v.v.). - Nhận công nhận hoặc khen ngợi: Nghĩa bóng, chỉ việc thừa nhận chấp nhận lời khen ngợi, sự công nhận cho một thành tích hoặc hành động nào đó.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The singer smiled and took a bow after her beautiful performance. (Ca sĩ mỉm cười cúi chào khán giả sau màn trình diễn tuyệt vời của ấy.)
  • Nghĩa bóng:
    • After successfully leading the project, she finally took a bow for her hard work. (Sau khi dẫn dắt dự án thành công, cuối cùng ấy đã nhận được sự công nhận cho công sức của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu tượng, thường đi kèm với giới từ "for" để chỉ lý do được khen ngợi.
    • The team took a bow for their incredible teamwork. (Nhóm đã nhận sự công nhận tinh thần đồng đội tuyệt vời của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Take a curtain call: Cúi chào sau màn kết thúc (thường dùng trong sân khấu).
    • The actors took a curtain call to the roaring applause. (Các diễn viên đã cúi chào kết thúc trước tràng pháo tay vang dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Acknowledge applause: Đáp lại sự hoan nghênh.
  • Accept credit: Nhận công nhận.
  • Receive praise: Nhận lời khen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up: Bắt đầu, đảm nhận (không liên quan trực tiếp nhưng cùng gốc "take").
    • She took up the challenge with enthusiasm. ( ấy đã đảm nhận thử thách một cách nhiệt tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a bow for something: Nhận trách nhiệm hoặc công nhận cho điều đó.
    • He took a bow for the mistake, though it wasn't his fault. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm cho lỗi lầm, mặc dù đó không phải lỗi của anh ấy.)