take a breath
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Hít thở, lấy hơi: "take a breath" có nghĩa là thực hiện hành động hít không khí vào phổi và thở ra, thường là một hơi thở sâu hoặc có chủ ý. Cụm từ này nhấn mạnh vào một lần hít thở riêng lẻ, khác với hành động thở liên tục. - Nghỉ ngơi, dừng lại để lấy lại bình tĩnh: Ngoài nghĩa đen, "take a breath" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạm dừng hoạt động để thư giãn, lấy lại năng lượng hoặc bình tĩnh trước khi tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (hít thở):
- After running up the stairs, she had to stop and take a breath. (Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy phải dừng lại và lấy hơi.)
- The doctor told him to take a deep breath before the examination. (Bác sĩ bảo anh ấy hít một hơi thật sâu trước khi khám.)
Nghĩa bóng (nghỉ ngơi):
- I’ve been working non-stop for hours; I need to take a breath. (Tôi đã làm việc không ngừng nghỉ suốt nhiều giờ; tôi cần nghỉ một chút.)
- Before making a decision, take a breath and think carefully. (Trước khi đưa ra quyết định, hãy dừng lại và suy nghĩ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Take a breath of fresh air": hít thở không khí trong lành, thường mang nghĩa thư giãn hoặc thay đổi môi trường.
- Let’s go outside and take a breath of fresh air. (Hãy ra ngoài và hít thở không khí trong lành.)
"Take a breath and count to ten": một cách nói khuyên ai đó bình tĩnh lại khi tức giận.
- When you feel angry, take a breath and count to ten before responding. (Khi bạn cảm thấy tức giận, hãy hít một hơi và đếm đến mười trước khi trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Breath (danh từ): hơi thở, hơi.
- She held her breath underwater. (Cô ấy nín thở dưới nước.)
- Breathe (động từ): thở, hít thở.
- He finds it hard to breathe in the smog. (Anh ấy thấy khó thở trong khói bụi.)
- Take a deep breath: hít một hơi thật sâu (một biến thể cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Inhale: hít vào.
- Inhale deeply and hold your breath. (Hít vào thật sâu và nín thở.)
- Pause: tạm dừng (dùng khi muốn nhấn mạnh nghĩa bóng).
- Let’s pause for a moment to take a breath. (Hãy tạm dừng một lát để lấy hơi.)
- Catch one’s breath: lấy lại hơi thở sau khi gắng sức.
- He stopped to catch his breath after the sprint. (Anh ấy dừng lại để lấy hơi sau khi chạy nước rút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take in: hít vào, tiếp thu.
- Take in the fresh air while you can. (Hãy hít thở không khí trong lành khi còn có thể.)
- Breathe out: thở ra.
- Take a breath, then breathe out slowly. (Hít vào, sau đó thở ra từ từ.)
Thành ngữ liên quan
- Take a breath of life: lấy lại sức sống, hồi phục.
- After the long illness, she finally took a breath of life. (Sau cơn bệnh dài, cuối cùng cô ấy đã hồi phục.)
- Not a breath: không một hơi thở, không một tiếng động.
- There was not a breath in the room. (Trong phòng không một tiếng động.)