take a breather

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): Nghỉ ngơi một lát, tạm dừng hoạt động để thư giãn hoặc lấy lại sức.

  • "Take a breather" có nghĩa dừng lại một khoảng thời gian ngắn (thường vài phút) để nghỉ ngơi, hít thở sâu, phục hồi năng lượng, đặc biệt sau khi làm việc mệt mỏi, tập thể dục, hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy bộ một giờ, ấy quyết định nghỉ ngơi một lát uống chút nước.)
  • (Chúng ta đã làm việc liên tục bốn tiếng cho dự án này rồi. Hãy nghỉ ngơi một chút đi.)
  • (Anh ấy căng thẳng đến mức phải bước ra ngoài để hít thở nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take a breather from something": Tạm dừng một hoạt động cụ thể.

    • I need to take a breather from studying for exams. (Tôi cần nghỉ ngơi một chút khỏi việc học cho kỳ thi.)
  • "Grab a breather": (thân mật) Tương tự "take a breather", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Let's grab a breather before the next meeting. (Hãy nghỉ một lát trước cuộc họp tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Breather (danh từ): Một khoảng nghỉ ngắn.

    • We had a quick breather after the first set of exercises. (Chúng tôi đã một khoảng nghỉ ngắn sau bài tập đầu tiên.)
  • Take a break (cụm từ): Nghỉ ngơi (thường dài hơn hoặc không nhất thiết liên quan đến việc hít thở).

    • Let's take a break for lunch. (Hãy nghỉ trưa một lát.)
Từ đồng nghĩa
  • Rest: Nghỉ ngơi.
  • Pause: Tạm dừng.
  • Recharge: Nạp lại năng lượng.
  • Catch one's breath: Lấy lại hơi thở (thường sau khi gắng sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down: Thư giãn sau khi làm việc căng thẳng.
    • I like to wind down by reading a book. (Tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.)
  • Take five: (thân mật) Nghỉ giải lao năm phút.
    • Let's take five and grab some coffee. (Hãy nghỉ năm phút uống cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch a second wind: Lấy lại sức lực sau khi mệt mỏi.
    • After a short rest, she caught her second wind and finished the race. (Sau một khoảng nghỉ ngắn, ấy lấy lại sức hoàn thành cuộc đua.)
  • Breathe easy: Cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái.
    • Once the exam was over, I could finally breathe easy. (Khi kỳ thi kết thúc, tôi cuối cùng đã có thể thở phào nhẹ nhõm.)
take a breather
He decided to take a breather on the park bench.