take a chance

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "take a chance" có nghĩa chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả tốt đẹp. Hành động này thường liên quan đến việc đưa ra quyết định trong tình huống không chắc chắn, nơi cả khả năng thành công thất bại.

dụ sử dụng
  • (Khi bạn mua những cổ phiếu này, bạn đang chấp nhận rủi ro.)
  • ( ấy quyết định liều lĩnh nộp đơn xin việcnước ngoài.)
  • (Tôi biết điều này rủi ro, nhưng tôi sẽ đánh liều với ý tưởng kinh doanh mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take a chance on someone/something": dùng khi bạn quyết định tin tưởng hoặc đầu vào người/vật nào đó rủi ro.
    • The director took a chance on the unknown actor, and he became a star. (Đạo diễn đã liều lĩnh chọn diễn viên vô danh, anh ấy đã trở thành ngôi sao.)
  • "take a chance with something": dùng khi bạn chấp nhận rủi ro liên quan đến một hành động cụ thể.
    • He took a chance with the weather and went hiking without a raincoat. (Anh ấy liều lĩnh với thời tiết đi leo núi không áo mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chance (danh từ): cơ hội, sự may rủi.
    • This is your only chance to win. (Đây cơ hội duy nhất để bạn thắng.)
  • Risky (tính từ): mạo hiểm, rủi ro.
    • Investing in startups is a risky venture. (Đầu vào công ty khởi nghiệp một việc mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Take a risk: chấp nhận rủi ro.
    • Sometimes you have to take a risk to succeed. (Đôi khi bạn phải chấp nhận rủi ro để thành công.)
  • Gamble: đánh cược, liều lĩnh.
    • They gambled on the new product and it paid off. (Họ đã đánh cược vào sản phẩm mới đã thành công.)
  • Go out on a limb: liều lĩnh, dấn thân.
    • She went out on a limb to support the controversial policy. ( ấy đã liều lĩnh ủng hộ chính sách gây tranh cãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chance upon: tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • I chanced upon an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũchợ.)
  • Chance it: liều lĩnh làm điều đó không chắc chắn.
    • We don't have a reservation, but let's chance it and see if they have a table. (Chúng tôi không đặt bàn, nhưng hãy liều xem họ bàn trống không.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a flyer: liều lĩnh đầu hoặc thử điều đó mạo hiểm.
    • He took a flyer on the cryptocurrency market. (Anh ấy đã liều lĩnh đầu vào thị trường tiền điện tử.)
  • Nothing ventured, nothing gained: không liều thì không kết quả.
    • I know it's scary, but nothing ventured, nothing gained. (Tôi biết điều đó đáng sợ, nhưng không liều thì không kết quả.)
take a chance
He decided to take a chance and invest his savings in the new company.