take a dare
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): Chấp nhận lời thách thức, dám làm theo lời thách đố
"Take a dare" có nghĩa là chấp nhận và thực hiện một hành động mà người khác thách thức bạn làm, thường là hành động nguy hiểm, kỳ quặc hoặc khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh việc bạn đồng ý làm điều được thách thức, thay vì từ chối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn quá tự hào để chấp nhận lời thách thức, dù nó có nguy hiểm.)
- (Cô ấy đã chấp nhận lời thách đố nhảy xuống dòng sông lạnh, và mọi người reo hò.)
- (Tôi sẽ không chấp nhận lời thách đó nếu là bạn; nó quá mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be dared to do something": bị thách thức làm gì đó (thường dùng ở thể bị động).
- He was dared to eat a whole jar of pickles, and he took the dare. (Anh ấy bị thách ăn cả lọ dưa chua, và anh ấy đã chấp nhận lời thách đó.)
"take someone up on a dare": chấp nhận lời thách thức của ai đó.
- She finally took him up on his dare to sing in public. (Cuối cùng cô ấy đã chấp nhận lời thách của anh ta để hát trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Dare (danh từ): lời thách thức.
- It was a silly dare, but he accepted it anyway. (Đó là một lời thách ngớ ngẩn, nhưng anh ấy vẫn chấp nhận.)
Daredevil (danh từ): người liều lĩnh, thích mạo hiểm.
- He is a daredevil who always takes crazy dares. (Anh ấy là một người liều lĩnh luôn chấp nhận những lời thách điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Accept a challenge: chấp nhận một thử thách.
- Take the challenge: nhận lấy thử thách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take on: đảm nhận, chấp nhận (một thử thách).
- He decided to take on the dare and prove his bravery. (Anh ấy quyết định chấp nhận lời thách và chứng tỏ lòng dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
Double dare: thách thức gấp đôi (một dạng thách thức mạnh mẽ hơn).
- I double dare you to jump off the diving board! (Tôi thách gấp đôi bạn nhảy khỏi ván nhảy!)
Never say die: đừng bao giờ bỏ cuộc (thường dùng khi ai đó do dự trước lời thách).
- Come on, take a dare! Never say die! (Nào, chấp nhận lời thách đi! Đừng bao giờ bỏ cuộc!)