take a dive

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ):
- Giả vờ bị hạ gục, cố tình thua: "take a dive" có nghĩa cố tình giả vờ bị đánh ngã hoặc thua cuộc, đặc biệt trong thể thao (như quyền Anh) để trục lợi hoặc dàn xếp tỷ số. Cụm từ này cũng được dùng rộng rãi để chỉ hành động cố tình thất bại hoặc làm hỏng việc đó lợi ích cá nhân.

dụ sử dụng
  • ( quyền Anh đó bị buộc tội cố tình giả vờ bị hạ gụchiệp thứ ba.)
  • (Anh ta cố tình thua trong cuộc đàm phán để đối thủ giành chiến thắng.)
  • (Diễn viên đó giả vờ ngãcảnh cuối để làm cho trận đấu trông thật hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take a dive" trong ngữ cảnh kinh doanh: Chỉ hành động cố tình làm thất bại một dự án hoặc giao dịch để đạt lợi ích ngầm.
    • The manager took a dive on the merger to benefit his secret investors. (Người quản lý cố tình làm hỏng vụ sáp nhập để mang lợi cho các nhà đầu bí mật của mình.)
  • "take a dive" trong thể thao khác: Ngoài quyền Anh, cụm từ này còn dùng trong bóng đá, bóng rổ để chỉ hành vi giả vờ bị phạm lỗi (ăn vạ).
    • The striker took a dive in the penalty area to win a foul. (Tiền đạo đó giả vờ ngã trong vòng cấm để kiếm một quả phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dive (n): ngã giả vờ; hành động ăn vạ.
    • His dive was so obvious that the referee ignored it. ( ngã giả vờ của anh ta quá lộ liễu đến nỗi trọng tài phớt lờ.)
  • Diving (n): hành vi giả vờ ngã trong thể thao (thường dùng trong bóng đá).
    • Diving is considered unsportsmanlike behavior. (Hành vi giả vờ ngã được coi hành vi phi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Throw a match: cố tình thua một trận đấu.
    • The player was paid to throw the match. (Cầu thủ đó được trả tiền để cố tình thua trận.)
  • Fix a game: dàn xếp tỷ số.
    • The referee was involved in fixing the game. (Trọng tài liên quan đến việc dàn xếp tỷ số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive into: lao vào, bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái.
    • She dived into her studies after the break. ( ấy lao vào học tập sau kỳ nghỉ.)
  • Dive out: nhảy ra ngoài (để tránh nguy hiểm).
    • He dived out of the way of the falling tree. (Anh ta nhảy ra khỏi đường đi của cái cây đang đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a fall: giả vờ ngã (tương tự "take a dive", nhưng thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc trộm cắp).
    • The pickpocket took a fall to distract the crowd. (Tên móc túi giả vờ ngã để đánh lạc hướng đám đông.)
  • Take a nosedive: rơi tự do, giảm mạnh (thường dùng cho giá cả hoặc tình hình).
    • The stock market took a nosedive after the announcement. (Thị trường chứng khoán lao dốc sau thông báo.)
take a dive
The boxer decided to take a dive in the third round.