take a firm stand

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): "take a firm stand" có nghĩa giữ vững lập trường, thể hiện thái độ kiên quyết không nhượng bộ, đặc biệt khi đối diện với sự phản đối hoặc áp lực. Cụm từ này nhấn mạnh hành động khẳng định quan điểm một cách mạnh mẽ không thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Công đoàn đã quyết định giữ vững lập trường phản đối việc cắt giảm lương được đề xuất.)
  • ( ấy đã giữ vững lập trường về các vấn đề môi trường, từ chối thỏa hiệp.)
  • (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn kiên quyết yêu cầu một phiên tòa công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take a firm stand on something": giữ vững lập trường về một vấn đề cụ thể.
    • The government must take a firm stand on corruption to restore public trust. (Chính phủ phải giữ vững lập trường về tham nhũng để khôi phục lòng tin của công chúng.)
  • "take a firm stand against someone/something": kiên quyết chống lại ai đó hoặc điều đó.
    • The community took a firm stand against the construction of the factory. (Cộng đồng đã kiên quyết chống lại việc xây dựng nhà máy.)
  • "take a firm stand in favor of something": kiên quyết ủng hộ điều đó.
    • The senator took a firm stand in favor of educational reform. (Thượng nghị sĩ đã kiên quyết ủng hộ cải cách giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand firm (cụm động từ): giữ vững, không lay chuyển.
    • He stood firm despite the criticism. (Anh ấy vẫn giữ vững bất chấp sự chỉ trích.)
  • Firm stance (danh từ): lập trường vững chắc.
    • Her firm stance on human rights earned her respect. (Lập trường vững chắc của ấy về nhân quyền đã mang lại sự kính trọng.)
  • Take a stand (cụm động từ): đưa ra lập trường, nhưng không mạnh mẽ bằng "take a firm stand".
    • It's time to take a stand against injustice. (Đã đến lúc đưa ra lập trường chống lại bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Insist: khăng khăng, nhấn mạnh.
    • I must insist that you follow the rules. (Tôi phải khăng khăng yêu cầu bạn tuân thủ quy tắc.)
  • Be resolute: tỏ ra kiên quyết.
    • She was resolute in her decision. ( ấy rất kiên quyết trong quyết định của mình.)
  • Refuse to budge: từ chối nhượng bộ.
    • He refused to budge on the price. (Anh ấy từ chối nhượng bộ về giá cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Put one's foot down: dứt khoát yêu cầu điều đó, thường để ngăn chặn hành vi không mong muốn.
    • The teacher put her foot down and banned phones in class. (Giáo viên đã dứt khoát cấm điện thoại trong lớp.)
  • Dig in one's heels: khăng khăng giữ vững lập trường, không thay đổi.
    • The negotiator dug in his heels and refused to compromise. (Nhà đàm phán đã khăng khăng giữ vững lập trường từ chối thỏa hiệp.)