take a hit

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hít vào qua mũi: "take a hit" có nghĩa hít một hơi thuốc (thường thuốc lá, cần sa hoặc các chất gây nghiện khác) vào phổi qua đường mũi.
    • Chịu thiệt hại hoặc tổn thất: Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này còn được dùng để chỉ việc phải chịu một đánh, một tổn thất về tài chính, danh tiếng hoặc thể chất.
dụ sử dụng
  • Hít qua mũi:

    • He took a hit from the joint and passed it to his friend. (Anh ta hít một hơi từ điếu thuốc rồi chuyển cho bạn mình.)
    • She took a deep hit of the cigarette before exhaling slowly. ( ấy hít một hơi thuốc lá thật sâu trước khi thở ra từ từ.)
  • Chịu thiệt hại:

    • The company's stock took a big hit after the scandal. (Cổ phiếu của công ty bị giảm mạnh sau vụ bê bối.)
    • He took a hit to his reputation when the news broke. (Anh ta bị ảnh hưởng đến danh tiếng khi tin tức được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take a hit for the team": chấp nhận chịu thiệt hại hoặc hy sinh lợi ích chung.

    • He took a hit for the team by taking the blame for the mistake. (Anh ấy đã hy sinh đội khi nhận lỗi về mình.)
  • "Take a financial hit": chịu tổn thất về tài chính.

    • The business took a financial hit during the recession. (Doanh nghiệp đã chịu tổn thất tài chính trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit (danh từ): đánh, hít, sự thành công.

    • That song was a big hit. (Bài hát đó một bản hit lớn.)
  • Take a drag (động từ): hít một hơi (thuốc lá), tương tự "take a hit" nhưng thường dùng cho thuốc lá thông thường.

    • She took a drag from her cigarette. ( ấy hít một hơi thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhale (động từ): hít vào.

    • He inhaled deeply from the pipe. (Anh ta hít sâu từ tẩu thuốc.)
  • Suffer (động từ): chịu đựng, chịu thiệt hại.

    • The team suffered a hit to their morale. (Đội bóng bị ảnh hưởng đến tinh thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on: đảm nhận, chịu trách nhiệm.

    • He took on the blame for the team. (Anh ấy nhận lỗi về mình.)
  • Take in: hít vào, tiếp nhận.

    • She took in the fresh air. ( ấy hít thở không khí trong lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Take it on the chin: chịu đựng khó khăn hoặc thất bại một cách dũng cảm.

    • Despite the criticism, he took it on the chin and moved on. ( bị chỉ trích, anh ấy vẫn chịu đựng tiếp tục tiến lên.)
  • Take a beating: chịu tổn thất nặng nề.

    • The stock market took a beating yesterday. (Thị trường chứng khoán đã chịu một sốc nặng ngày hôm qua.)