take a hop
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nảy lên, bật lại: "take a hop" mô tả hành động của một vật (thường là một quả bóng hoặc vật đàn hồi) khi nó nảy lên hoặc bật ra khỏi một bề mặt sau khi va chạm. Từ này mang tính thông tục và ít trang trọng hơn so với "bounce".
Ví dụ sử dụng
- (Quả bóng cao su nảy lên và lăn dưới ghế sofa.)
- (Sau khi va vào vỉa hè, đồng xu nảy lên rồi mới nằm yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take a hop" trong ngữ cảnh vật lý: thường dùng để nhấn mạnh hành động nảy đột ngột, ngắn.
- The stone took a hop off the water's surface and then sank. (Hòn đá nảy lên khỏi mặt nước rồi chìm xuống.)
- "take a hop" trong thể thao: dùng để mô tả đường bay của bóng khi chạm đất.
- The tennis ball took a high hop, making it hard to return. (Quả bóng tennis nảy cao, khiến việc trả bóng trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hop (danh từ): cú nảy, bước nhảy ngắn.
- The rabbit made a quick hop. (Con thỏ thực hiện một cú nhảy nhanh.)
- Hop (động từ): nhảy lò cò, nhảy ngắn.
- She hopped over the puddle. (Cô ấy nhảy qua vũng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bounce: nảy lên, bật lại (từ phổ biến hơn).
- The ball bounced high. (Quả bóng nảy cao.)
- Rebound: bật lại (thường dùng trong thể thao hoặc vật lý).
- The basketball rebounded off the rim. (Quả bóng rổ bật lại từ vành rổ.)
- Spring back: bật trở lại (nhấn mạnh tính đàn hồi).
- The spring sprang back into place. (Lò xo bật trở lại vị trí cũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hop off: nhảy ra khỏi (phương tiện).
- He hopped off the bus. (Anh ấy nhảy ra khỏi xe buýt.)
- Hop over: nhảy qua.
- The frog hopped over the log. (Con ếch nhảy qua khúc gỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Hop, skip, and a jump: rất gần, chỉ trong gang tấc.
- The store is just a hop, skip, and a jump away. (Cửa hàng ở rất gần, chỉ cần nhảy vài bước là tới.)
- Hop to it: bắt tay vào làm việc ngay.
- We need to finish this task, so hop to it! (Chúng ta cần hoàn thành nhiệm vụ này, vậy hãy bắt tay vào làm ngay đi!)