take a joke
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chấp nhận lời trêu đùa, không giận khi bị trêu: "take a joke" có nghĩa là có thể tiếp nhận một lời nói đùa hoặc trò trêu chọc nhắm vào bản thân mà không cảm thấy bị xúc phạm hay tức giận. Người "take a joke" thường có tính cách thoải mái, hài hước và không quá nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh không thể chấp nhận một lời trêu đùa sao? Đó chỉ là một trò đùa vô hại thôi mà!)
- (Cô ấy rất thoải mái và luôn có thể chấp nhận những lời trêu đùa.)
- (Anh ấy đã khó chịu khi bạn bè trêu chọc; anh ấy thực sự không thể chịu được trò đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be able to take a joke": có khả năng chấp nhận trò đùa.
- A good sense of humor means you are able to take a joke. (Khiếu hài hước tốt có nghĩa là bạn có thể chấp nhận trò đùa.)
"to not take a joke": không chịu được trò đùa, dễ giận.
- He's so serious that he does not take a joke. (Anh ấy nghiêm túc đến nỗi không chịu được trò đùa nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Joke (danh từ): trò đùa, lời nói đùa.
- That was a funny joke. (Đó là một trò đùa vui.)
- Joker (danh từ): người hay pha trò.
- He is the class joker. (Anh ấy là người pha trò của lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Laugh off: cười xòa, bỏ qua chuyện đùa.
- He just laughed off the insult. (Anh ấy chỉ cười xòa trước lời xúc phạm.)
- Be a good sport: là người chơi đẹp, không giận khi thua hoặc bị trêu.
- She is a good sport about losing the game. (Cô ấy là người chơi đẹp khi thua cuộc.)
Thành ngữ liên quan
- Can't take a joke: không chịu được trò đùa (thường dùng để chỉ trích ai đó quá nhạy cảm).
- Stop being so sensitive; you can't take a joke! (Đừng nhạy cảm quá; bạn không chịu được trò đùa nào cả!)
- Take something in stride: chấp nhận điều gì đó một cách bình thản, không bị ảnh hưởng.
- He took the criticism in stride. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách bình thản.)