take a leak
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "Take a leak" là một cách nói thông tục, không trang trọng, có nghĩa là đi tiểu (eliminate urine). Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè hoặc trong các tình huống thân mật, và không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc nơi công cộng lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần đi tiểu trước khi chúng ta rời đi.)
- (Anh ấy xin phép đi tiểu trong giờ giải lao.)
- (Con chó dừng lại để đi tiểu trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a leak" + (địa điểm): thường được dùng với giới từ "in" hoặc "on" để chỉ nơi tiểu tiện.
- He took a leak in the bushes. (Anh ấy đã đi tiểu trong bụi cây.)
- "to need to take a leak": diễn tả nhu cầu cấp bách.
- I really need to take a leak, can we stop? (Tôi thực sự cần đi tiểu, chúng ta có thể dừng lại không?)
Biến thể và từ gần giống
- Take a piss (thành ngữ, thô tục): đi tiểu (mức độ thô tục hơn "take a leak").
- Have a leak (thành ngữ): đi tiểu (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Go for a leak (thành ngữ): đi tiểu (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).
Từ đồng nghĩa (trang trọng)
- Urinate (động từ): đi tiểu (trang trọng, y khoa).
- The patient needs to urinate. (Bệnh nhân cần đi tiểu.)
- Pass water (cụm từ, trang trọng): đi tiểu (dùng trong y tế).
- The doctor asked if he had trouble passing water. (Bác sĩ hỏi anh ấy có khó khăn khi đi tiểu không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leak out: rò rỉ (chất lỏng hoặc thông tin).
- The pipe is leaking out water. (Đường ống đang rò rỉ nước.)
- Leak into: thấm vào (chất lỏng).
- The oil leaked into the ground. (Dầu đã thấm vào đất.)
Thành ngữ liên quan
- Take a leak (không có thành ngữ mở rộng phổ biến khác, vì đây là thành ngữ cố định).
- Go number one (thành ngữ, thông tục): đi tiểu (dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc hài hước).
- The child said he needed to go number one. (Đứa trẻ nói nó cần đi tiểu.)