take a powder
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "Take a powder" có nghĩa là biến mất một cách đột ngột và bí mật, thường là để trốn tránh trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc một tình huống khó khăn, mà không thông báo cho ai. Từ này mang tính chất thông tục và thường được dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta biến mất ngay trước khi cuộc họp bắt đầu, khiến mọi người bối rối.)
- (Cô ấy quyết định biến mất khi nghe về khối lượng công việc phụ thêm.)
- (Nghi phạm đã biến mất trước khi cảnh sát có mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Take a powder" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhấn mạnh sự đột ngột và chủ ý của hành động biến mất.
- Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian để tăng tính cụ thể: (Anh ta biến mất từ sáng sớm hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Take a hike (thành ngữ): rời đi, biến đi (thường mang nghĩa yêu cầu ai đó rời khỏi, thô lỗ hơn).
- If you're not happy, take a hike! (Nếu anh không vui, hãy biến đi!)
- Take a walk (thành ngữ): rời đi, bỏ đi (nhẹ nhàng hơn).
- He took a walk when things got too tense. (Anh ta bỏ đi khi mọi thứ trở nên quá căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Vanish: biến mất một cách đột ngột.
- Disappear: biến mất, không còn thấy đâu.
- Skive off: trốn việc, tránh nhiệm vụ (thông tục, Anh-Anh).
- Bolt: chạy trốn đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take off: rời đi nhanh chóng, đặc biệt là để trốn tránh.
- He took off before the bill arrived. (Anh ta chuồn mất trước khi hóa đơn được mang đến.)
- Make off: trốn thoát, đặc biệt sau khi làm gì đó sai trái.
- The thief made off with the jewelry. (Tên trộm đã tẩu thoát cùng đồ trang sức.)
Thành ngữ liên quan
- Take a powder (bắt nguồn từ tiếng lóng của giới xiếc hoặc sân khấu thế kỷ 20, nơi diễn viên "rắc bột" (powder) để làm mờ dấu vết khi rời khỏi sân khấu một cách nhanh chóng).