take account

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tính đến, lưu tâm đến, xem xét một cách đầy đủ: "take account" có nghĩa nhận thức đầy đủ về một điều đó, hoặc đưa yếu tố đó vào trong quá trình suy nghĩ, đánh giá hay ra quyết định. nhấn mạnh việc không bỏ qua một khía cạnh quan trọng nào.

dụ sử dụng
  • (Bạn phải tính đến thời tiết trước khi lên kế hoạch đi ngoại.)
  • (Báo cáo đã thất bại trong việc xem xét đến văn hóa địa phương.)
  • (Bạn nhận thức đầy đủ ý nghĩa của bức thư này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take account of something": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ việc cân nhắc một yếu tố cụ thể.

    • The judge took account of the defendant's difficult childhood. (Thẩm phán đã xem xét đến tuổi thơ khó khăn của bị cáo.)
  • "Take no account of": Không xem xét, không lưu tâm đến.

    • She took no account of my advice. ( ấy không lưu tâm đến lời khuyên của tôi.)
  • "Take full account of": Xem xét một cách đầy đủ, toàn diện.

    • The policy must take full account of the needs of minority groups. (Chính sách phải xem xét đầy đủ nhu cầu của các nhóm thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Take into account (cụm từ tương đương): tính đến, cân nhắc.

    • We need to take into account the cost of materials. (Chúng ta cần tính đến chi phí nguyên vật liệu.)
  • Account for (cụm động từ khác): giải thích, chiếm tỷ lệ.

    • How do you account for the missing money? (Anh giải thích thế nào về số tiền mất tích?)
Từ đồng nghĩa
  • Consider: xem xét, cân nhắc.
  • Acknowledge: thừa nhận, công nhận (sự tồn tại của một yếu tố).
  • Factor in: đưa vào tính toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up: bắt đầu, đảm nhận.
    • He took up the challenge. (Anh ấy đã nhận lời thách thức.)
  • Take over: tiếp quản.
    • She will take over the company next year. ( ấy sẽ tiếp quản công ty vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Take something at face value: chấp nhận điều đó theo bề ngoài, không xem xét sâu.
    • Don't take his promises at face value; take account of his past behavior. (Đừng tin vào lời hứa của anh ta một cách hời hợt; hãy xem xét hành vi trong quá khứ của anh ta.)
take account
You must take account of all the evidence before making a decision.