take advantage

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Lợi dụng, trục lợi: Sử dụng một cách thái quá hoặc không công bằng một tình huống, nguồn lực hoặc lòng tốt của ai đó để đạt được lợi ích cho bản thân. - dụ: You are taking advantage of my good will! (Bạn đang lợi dụng lòng tốt của tôi đấy!) 2. Tận dụng, khai thác: Sử dụng một cơ hội, tình huống hoặc nguồn lực một cách lợi khôn ngoan. - dụ: He took advantage of his absence to meet her lover. (Anh ta đã tận dụng sự vắng mặt của anh ấy để gặp người yêu của ấy.)

dụ sử dụng
  • Nghĩa tiêu cực (lợi dụng):
    • She is always taking advantage of her friends' generosity. ( ấy luôn lợi dụng lòng hào phóng của bạn bè.)
    • Don't let them take advantage of your kindness. (Đừng để họ lợi dụng lòng tốt của bạn.)
  • Nghĩa tích cực (tận dụng):
    • We should take advantage of the sunny weather to go for a picnic. (Chúng ta nên tận dụng thời tiết nắng đẹp để đi ngoại.)
    • He took advantage of the discount to buy a new laptop. (Anh ấy đã tận dụng đợt giảm giá để mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Take advantage of + danh từ/cụm danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất.
    • The company took advantage of the low interest rates to expand its business. (Công ty đã tận dụng lãi suất thấp để mở rộng kinh doanh.)
  • Take advantage of + đại từ: Dùng khi nói về lợi dụng ai đó.
    • He felt that his boss was taking advantage of him by giving him extra work without pay. (Anh ấy cảm thấy sếp đang lợi dụng mình bằng cách giao thêm việc không trả lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Advantageous (tính từ): lợi, mang lại lợi thế.
    • This deal is very advantageous for our company. (Thỏa thuận này rất lợi cho công ty chúng ta.)
  • Disadvantage (danh từ): bất lợi, nhược điểm.
    • Not having a car is a major disadvantage in this rural area. (Không ô tô một bất lợi lớnvùng nông thôn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploit (khai thác, bóc lột): mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường chỉ việc lợi dụng một cách bất công.
    • They exploited the workers by paying them very low wages. (Họ đã bóc lột công nhân bằng cách trả lương rất thấp.)
  • Capitalize on (tận dụng): mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, thường dùng trong kinh doanh.
    • He is capitalizing on her mistakes. (Anh ta đang tận dụng những sai lầm của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take advantage of somebody/something: Cụm từ cố định duy nhất, không biến thể dạng phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • Make the most of something: tận dụng tối đa điều .
    • You should make the most of your time in college. (Bạn nên tận dụng tối đa thời gianđại học.)
  • Ride on someone's coattails: lợi dụng thành công của người khác để tiến thân.
    • He got promoted by riding on his mentor's coattails. (Anh ta được thăng chức nhờ lợi dụng thành công của người cố vấn.)