take apart
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "take apart" có nghĩa là tháo rời một vật thể thành các bộ phận hoặc thành phần cấu tạo của nó, thường là để sửa chữa, kiểm tra hoặc hiểu cách hoạt động của nó. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là phân tích hoặc chỉ trích một cách chi tiết và gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quyết định tháo rời chiếc đồng hồ cũ để xem nó hoạt động như thế nào.)
- (Thợ máy đã tháo rời động cơ để sửa lỗi.)
- (Nhà phê bình đã phân tích và chỉ trích gay gắt bộ phim trong bài đánh giá của mình, chỉ ra từng lỗi sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"take something apart": tháo rời một vật cụ thể.
- She took the toy apart to clean it. (Cô ấy tháo rời món đồ chơi để lau chùi nó.)
"take someone apart" (thông tục): đánh bại hoặc chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ.
- The boxer took his opponent apart in the first round. (Võ sĩ quyền Anh đã đánh bại đối thủ của mình một cách dễ dàng ngay hiệp đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- "take apart" (cụm từ) có thể được viết dưới dạng danh từ ghép: "take-apart" (n) – hành động tháo rời.
- The take-apart of the machine was complicated. (Việc tháo rời cái máy thật phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Dismantle: tháo dỡ, tháo rời (thường dùng cho các cấu trúc lớn).
- They dismantled the old shed. (Họ đã tháo dỡ nhà kho cũ.)
- Disassemble: tháo rời (máy móc, thiết bị).
- He disassembled the computer to upgrade it. (Anh ấy tháo rời máy tính để nâng cấp nó.)
- Analyze: phân tích (nghĩa bóng).
- The teacher analyzed the poem line by line. (Giáo viên đã phân tích bài thơ từng dòng một.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take down: tháo xuống, gỡ xuống.
- We need to take down the decorations after the party. (Chúng ta cần gỡ xuống đồ trang trí sau bữa tiệc.)
- Take out: lấy ra, loại bỏ.
- He took out the broken part. (Anh ấy lấy ra bộ phận bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- "Take apart at the seams": chỉ trích hoặc phá hủy hoàn toàn, khiến mọi thứ tan rã.
- The scandal took the company apart at the seams. (Vụ bê bối đã phá hủy công ty từ trong ra ngoài.)