take arms
Định nghĩa
Động từ: - Cầm vũ khí, khởi đầu chiến sự: "take arms" có nghĩa là bắt đầu sử dụng vũ khí, thường là để tham gia vào một cuộc chiến tranh, xung đột vũ trang hoặc nổi dậy chống lại ai đó. Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Người dân quyết định cầm vũ khí chống lại chế độ áp bức.)
- (Nhiều thanh niên bị buộc phải cầm vũ khí trong chiến tranh.)
- (Những người nổi dậy đã cầm vũ khí để bảo vệ quê hương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up arms": là một biến thể phổ biến hơn, mang cùng nghĩa.
- The villagers took up arms to protect their village from invaders. (Dân làng đã cầm vũ khí để bảo vệ làng của họ khỏi quân xâm lược.)
"to take arms against a sea of troubles": (trích từ vở kịch Hamlet của Shakespeare) có nghĩa là chống lại một loạt khó khăn lớn.
- He decided to take arms against a sea of troubles and fight for his rights. (Anh ấy quyết định cầm vũ khí chống lại một biển khó khăn và đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Arms (danh từ): vũ khí, khí giới.
- The treaty called for a reduction in arms. (Hiệp ước kêu gọi giảm vũ khí.)
Armed (tính từ): có vũ trang, được trang bị vũ khí.
- The armed forces were ready for battle. (Lực lượng vũ trang đã sẵn sàng cho trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Take up arms: cầm vũ khí, bắt đầu chiến đấu.
- Go to war: ra trận, tham gia chiến tranh.
- Rise up: nổi dậy, khởi nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take up arms: (đã đề cập ở trên) cầm vũ khí.
- Take on: đối đầu, chống lại (một kẻ thù hoặc thách thức).
- They took on the enemy with great courage. (Họ đối đầu với kẻ thù với lòng dũng cảm lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Lay down one's arms: hạ vũ khí, đầu hàng.
- The soldiers were ordered to lay down their arms. (Những người lính được lệnh hạ vũ khí.)
- Under arms: trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu, có vũ trang.
- The troops were under arms at dawn. (Quân đội đã sẵn sàng chiến đấu vào lúc bình minh.)