take care

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chăm sóc, lo lắng cho ai/cái : "take care" có nghĩa đảm nhận trách nhiệm chăm sóc hoặc xử lý một người, vật, hoặc công việc nào đó.
    • Cẩn thận, chú ý: "take care" còn được dùng như một lời dặn dò để ai đó hành động một cách thận trọng, tránh nguy hiểm hoặc sai sót.
dụ sử dụng
  • Chăm sóc, lo lắng:

    • She took care of her sick mother. ( ấy đã chăm sóc người mẹ bị ốm của mình.)
    • I will take care of the tickets for the concert. (Tôi sẽ lo cho buổi hòa nhạc.)
  • Cẩn thận, chú ý:

    • Take care when you cross the street! (Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường!)
    • Take care not to drop the glass. (Hãy chú ý đừng làm rơi cái ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take care of business": xử lý công việc một cách hiệu quả.

    • He knows how to take care of business. (Anh ấy biết cách xử lý công việc.)
  • "Take care of yourself": một lời chào tạm biệt, thể hiện sự quan tâm.

    • Goodbye, take care of yourself! (Tạm biệt, hãy tự chăm sóc bản thân nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Care (danh từ): sự quan tâm, chăm sóc.

    • She handled the vase with great care. ( ấy xử lý cái bình với sự cẩn thận lớn.)
  • Careful (tính từ): cẩn thận.

    • Be careful with that knife. (Hãy cẩn thận với con dao đó.)
  • Careless (tính từ): bất cẩn, thiếu chú ý.

    • His careless mistake caused the accident. (Lỗi bất cẩn của anh ấy đã gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Look after (chăm sóc, trông nom): ( ấy trông nom em trai.)
  • Attend to (chú ý, giải quyết): (Tôi cần giải quyết vấn đề này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: đảm nhận, tiếp quản.

    • He will take over the project next month. (Anh ấy sẽ tiếp quản dự án vào tháng tới.)
  • Take up: bắt đầu làm gì đó (một sở thích, công việc).

    • She took up painting in her free time. ( ấy bắt đầu học vẽ vào thời gian rảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Take care of number one: ích kỷ, chỉ lo cho bản thân mình trước.

    • In business, you have to take care of number one. (Trong kinh doanh, bạn phải lo cho bản thân mình trước.)
  • Take care of the pennies and the pounds will take care of themselves: tiết kiệm tiền nhỏ sẽ dẫn đến tiết kiệm tiền lớn.

    • She always saves small change; take care of the pennies and the pounds will take care of themselves. ( ấy luôn tiết kiệm tiền lẻ; tiết kiệm tiền nhỏ sẽ dẫn đến tiết kiệm tiền lớn.)
take care
Please take care when you cross the busy street.