take charge
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Nắm quyền kiểm soát, đảm nhận trách nhiệm: "take charge" có nghĩa là chủ động đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc kiểm soát một tình huống, nhóm người, hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi quản lý từ chức, Sarah phải nắm quyền kiểm soát dự án.)
- (Khi đám cháy bùng lên, anh ấy ngay lập tức đảm nhận trách nhiệm và chỉ đạo mọi người đến nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take charge of something": đảm nhận trách nhiệm cụ thể về một việc gì đó.
- She took charge of organizing the event. (Cô ấy đảm nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
"to take charge in a situation": chủ động kiểm soát trong một tình huống nhất định.
- He is not afraid to take charge in a crisis. (Anh ấy không ngại nắm quyền kiểm soát trong một cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Take-charge (tính từ): có xu hướng nắm quyền, chủ động.
- She is a take-charge kind of leader. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo có xu hướng nắm quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Assume control: nắm quyền kiểm soát.
- Take over: tiếp quản, đảm nhận.
- Step up: đứng ra đảm nhận trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: tiếp quản, thay thế ai đó trong vai trò lãnh đạo.
- The new CEO will take over the company next month. (Giám đốc điều hành mới sẽ tiếp quản công ty vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
Take the reins: nắm quyền lãnh đạo (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- It's time for the younger generation to take the reins. (Đã đến lúc thế hệ trẻ nắm quyền lãnh đạo.)
Take the lead: dẫn đầu, đi đầu trong một hoạt động.
- She took the lead in the negotiations. (Cô ấy dẫn đầu trong các cuộc đàm phán.)