take control
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Nắm quyền kiểm soát, chiếm quyền điều hành: "take control" có nghĩa là bắt đầu quản lý, chỉ huy hoặc có quyền quyết định đối với một tình huống, tổ chức hoặc một nhóm người. Hành động này thường diễn ra sau khi giành được quyền lực từ người khác hoặc trong một tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý mới sẽ nắm quyền kiểm soát dự án vào tuần tới.)
- (Cô ấy đã kịp nắm quyền kiểm soát chiếc xe trước khi nó đâm.)
- (Quân đội đã chiếm quyền kiểm soát thành phố sau cuộc nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take control of oneself": tự kiềm chế, lấy lại bình tĩnh.
- He took control of himself and stopped shouting. (Anh ấy đã tự kiềm chế và ngừng la hét.)
- "to take control away from someone": tước quyền kiểm soát của ai đó.
- The board voted to take control away from the CEO. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu tước quyền kiểm soát của giám đốc điều hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Takeover (n): sự tiếp quản, sự nắm quyền kiểm soát (thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị).
- The hostile takeover of the company shocked everyone. (Việc tiếp quản thù địch công ty đã gây sốc cho mọi người.)
- Controller (n): người kiểm soát, người điều khiển.
- The remote controller is on the table. (Bộ điều khiển từ xa ở trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Assume control: nhận quyền kiểm soát.
- He assumed control of the department after the old director retired. (Anh ấy nhận quyền kiểm soát bộ phận sau khi giám đốc cũ nghỉ hưu.)
- Seize control: chiếm đoạt quyền kiểm soát (một cách mạnh mẽ).
- The rebels seized control of the radio station. (Phiến quân đã chiếm đoạt quyền kiểm soát đài phát thanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: tiếp quản, nắm quyền kiểm soát thay thế người khác.
- Who will take over when you retire? (Ai sẽ tiếp quản khi bạn nghỉ hưu?)
- Take charge: chịu trách nhiệm, nắm quyền chỉ huy.
- She took charge of the meeting when the boss was late. (Cô ấy đã nắm quyền chỉ huy cuộc họp khi sếp đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Take the reins: nắm quyền điều khiển, lãnh đạo (thường dùng trong bối cảnh quản lý).
- After the crisis, the new CEO took the reins and stabilized the company. (Sau khủng hoảng, giám đốc điều hành mới đã nắm quyền điều khiển và ổn định công ty.)
- Call the shots: ra quyết định, kiểm soát tình hình.
- In this department, the manager calls the shots. (Trong bộ phận này, người quản lý là người ra quyết định.)