take down
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi chép, viết lại: "take down" có nghĩa là ghi lại một cách chi tiết những gì đã được nói hoặc trình bày, thường bằng cách viết tay hoặc đánh máy.
- Hạ xuống, lấy xuống: Nghĩa chỉ hành động di chuyển một vật từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn.
- Phá bỏ, tháo dỡ: Nghĩa chỉ hành động làm cho một cấu trúc hoặc vật thể không còn đứng vững, thường bằng cách tháo rời từng bộ phận.
- Chỉ trích, hạ bệ: Nghĩa bóng chỉ hành động làm giảm giá trị hoặc uy tín của ai đó, thường bằng lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Ghi chép:
- She took down every word the professor said during the lecture. (Cô ấy đã ghi lại từng lời giáo sư nói trong buổi giảng.)
- Hạ xuống:
- Please take down the vase from the shelf. (Làm ơn hãy lấy cái bình hoa xuống khỏi kệ.)
- Phá bỏ:
- The workers took down the old building to make way for a new one. (Các công nhân đã phá bỏ tòa nhà cũ để nhường chỗ cho một tòa nhà mới.)
- Chỉ trích, hạ bệ:
- His critics took him down after the debate with harsh comments. (Những người chỉ trích đã hạ bệ anh ta sau cuộc tranh luận bằng những bình luận gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"take down a notch": làm giảm bớt sự kiêu ngạo hoặc tự phụ của ai đó.
- That defeat took him down a notch. (Thất bại đó đã làm giảm bớt sự kiêu ngạo của anh ta.)
"take down notes": ghi chép lại nội dung bài giảng hoặc cuộc họp.
- Students are encouraged to take down notes during the presentation. (Sinh viên được khuyến khích ghi chép trong suốt buổi thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
Take-down (danh từ): hành động hạ bệ, phá bỏ, hoặc ghi chép.
- The take-down of the statue was controversial. (Việc hạ bệ bức tượng đã gây tranh cãi.)
Take down (cụm động từ): bản thân "take down" là một cụm động từ, không có biến thể chính thức khác.
Từ đồng nghĩa
- Record: ghi lại (dữ liệu, thông tin).
- Dismantle: tháo dỡ (cấu trúc, máy móc).
- Demolish: phá hủy, san bằng (tòa nhà).
- Criticize: chỉ trích, phê bình (ai đó).
- Lower: hạ xuống (vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take apart: tháo rời, phân tích chi tiết.
- He took the engine apart to fix it. (Anh ấy đã tháo rời động cơ để sửa nó.)
Take out: lấy ra, loại bỏ.
- She took out her notebook to write down the address. (Cô ấy lấy cuốn sổ tay ra để ghi lại địa chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Take down a peg or two: làm ai đó bớt kiêu ngạo.
- His failure in the competition took him down a peg or two. (Thất bại trong cuộc thi đã làm anh ta bớt kiêu ngạo.)