take effect
Định nghĩa
Cụm động từ (Verb Phrase): - Có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng: "take effect" mô tả thời điểm một quy tắc, luật lệ, hợp đồng hoặc hành động chính thức bắt đầu có hiệu lực hoặc phát huy tác dụng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
- (Thuốc bắt đầu có tác dụng trong vòng 30 phút.)
- (Hợp đồng sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take effect immediately": có hiệu lực ngay lập tức.
- The court's ruling takes effect immediately. (Phán quyết của tòa án có hiệu lực ngay lập tức.)
- "take effect retroactively": có hiệu lực hồi tố.
- The tax changes will take effect retroactively. (Các thay đổi về thuế sẽ có hiệu lực hồi tố.)
- "take effect gradually": có hiệu lực dần dần.
- The new policies will take effect gradually over the next year. (Các chính sách mới sẽ có hiệu lực dần dần trong năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Effect (n): hiệu lực, tác dụng.
- The new rules have a positive effect on the environment. (Các quy tắc mới có tác dụng tích cực lên môi trường.)
- Effective (adj): có hiệu lực, hiệu quả.
- The measure became effective yesterday. (Biện pháp này đã có hiệu lực từ hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Come into effect: có hiệu lực.
- The new regulation will come into effect next week. (Quy định mới sẽ có hiệu lực vào tuần tới.)
- Go into effect: bắt đầu có hiệu lực.
- The changes go into effect on March 1st. (Các thay đổi bắt đầu có hiệu lực vào ngày 1 tháng 3.)
- Become operative: trở nên có hiệu lực (sử dụng trang trọng).
- The agreement becomes operative upon signature. (Thỏa thuận trở nên có hiệu lực sau khi ký.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take effect không phải là một phrasal verb thông thường, mà là một cụm động từ cố định. Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "take effect" ngoài chính nó.
Thành ngữ liên quan
- In effect: có hiệu lực, đang được áp dụng.
- The law is still in effect. (Luật này vẫn còn hiệu lực.)
- With immediate effect: có hiệu lực ngay lập tức.
- The ban is imposed with immediate effect. (Lệnh cấm được áp dụng với hiệu lực ngay lập tức.)