take exception

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phản đối, không đồng ý: "take exception" có nghĩa bày tỏ sự phản đối, khó chịu hoặc không hài lòng với điều đó, thường cảm thấy bị xúc phạm hoặc cho rằng điều đó không đúng. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất đồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She took exception to his rude comments about her work. ( ấy phản đối những bình luận thô lỗ của anh ta về công việc của mình.)
    • Many people took exception to the new policy, arguing it was unfair. (Nhiều người phản đối chính sách mới, cho rằng không công bằng.)
    • He took exception to being treated like a child. (Anh ấy không đồng ý với việc bị đối xử như một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take exception to something": cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ việc phản đối một điều cụ thể.

    • The lawyer took exception to the witness's testimony. (Luật sư phản đối lời khai của nhân chứng.)
  • "take exception that + mệnh đề": dùng để phản đối một sự việc hoặc ý kiến.

    • I take exception that you would accuse me of lying. (Tôi phản đối việc anh cho rằng tôi nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Exception (danh từ): ngoại lệ, sự phản đối.

    • There is no exception to this rule. (Không ngoại lệ cho quy tắc này.)
  • Exceptional (tính từ): xuất sắc, đặc biệt (không liên quan trực tiếp đến "take exception").

    • She is an exceptional student. ( ấy một học sinh xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Object to: phản đối.

    • He objected to the proposal. (Anh ấy phản đối đề xuất.)
  • Resent: bực tức, khó chịu.

    • She resented his interference. ( ấy bực tức sự can thiệp của anh ta.)
  • Disapprove of: không tán thành.

    • They disapproved of the decision. (Họ không tán thành quyết định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take issue with: phản đối, không đồng ý.
    • I take issue with your conclusion. (Tôi phản đối kết luận của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Take umbrage at: cảm thấy bị xúc phạm, phản đối (trang trọng hơn "take exception").
    • He took umbrage at her sarcastic tone. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi giọng điệu mỉa mai của ấy.)