take five
Định nghĩa
Cụm động từ (cố định): "take five" có nghĩa là nghỉ giải lao ngắn, thường là khoảng năm phút.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhạc công đã nghỉ giải lao trong buổi tập.)
- (Hãy nghỉ một lát và uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Take five" thường được dùng trong ngữ cảnh làm việc, luyện tập hoặc học tập để chỉ một khoảng nghỉ ngắn nhằm lấy lại năng lượng.
- Cụm từ này có thể kết hợp với giới từ "for" để nhấn mạnh thời gian: (Chúng tôi nghỉ năm phút để vươn vai một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Take ten (cụm từ): nghỉ mười phút, dài hơn "take five".
- Take a break (cụm từ): nghỉ giải lao nói chung.
- Break time (danh từ): thời gian nghỉ.
Từ đồng nghĩa
- Rest (nghỉ ngơi):
- Pause (tạm dừng):
- Take a breather (nghỉ lấy hơi): thân mật, chỉ nghỉ ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take off (nghỉ làm, nghỉ học):
- Take a break (nghỉ giải lao):
Thành ngữ liên quan
- Take it easy (thư giãn, đừng căng thẳng):
- Catch one's breath (lấy lại hơi thở, nghỉ ngơi sau khi gắng sức):