take flight

Định nghĩa

Thành ngữ / Cụm động từ: "take flight" có nghĩa chạy trốn nhanh chóng, thường để tránh một mối nguy hiểm hoặc một tình huống đe dọa. nhấn mạnh hành động đột ngột vội vã rời khỏi một nơi nào đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ta vứt súng xuống chạy trốn.)
  • (Những con chim bay đi khi nghe thấy tiếng động lớn.)
  • (Khi nhìn thấy cảnh sát, tên trộm đã bỏ chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take flight from something": chạy trốn khỏi một thứ đó cụ thể.

    • The villagers took flight from the advancing army. (Dân làng chạy trốn khỏi đội quân đang tiến đến.)
  • "to take flight in panic": chạy trốn trong hoảng loạn.

    • The crowd took flight in panic when the fire started. (Đám đông chạy trốn trong hoảng loạn khi ngọn lửa bùng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight (danh từ): hành động bay hoặc chạy trốn.
    • The flight of the refugees was heartbreaking. (Cuộc chạy trốn của những người tị nạn thật đau lòng.)
  • Takeoff (danh từ): sự cất cánh (của máy bay) — không liên quan trực tiếp đến "take flight" nhưng cùng gốc từ "flight".
Từ đồng nghĩa
  • Flee: chạy trốn.
    • They fled the scene of the accident. (Họ chạy trốn khỏi hiện trường vụ tai nạn.)
  • Run away: bỏ chạy.
    • The child ran away from the angry dog. (Đứa trẻ bỏ chạy khỏi con chó dữ.)
  • Escape: thoát khỏi.
    • The prisoners escaped from the jail. (Các nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: cất cánh (máy bay) hoặc rời đi vội vã.
    • The plane took off at dawn. (Máy bay cất cánh lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Take to one's heels: bỏ chạy.
    • When the dog barked, the cat took to its heels. (Khi con chó sủa, con mèo đã bỏ chạy.)
  • Beat a hasty retreat: rút lui nhanh chóng.
    • The soldiers beat a hasty retreat when they saw the enemy. (Những người lính rút lui nhanh chóng khi thấy kẻ thù.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

take flight
He saw the guard and decided to take flight.