take for granted

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "Take for granted" có nghĩa coi điều đó hiển nhiên, không đánh giá đúng giá trị của , thường dẫn đến việc không trân trọng hoặc không nhận ra tầm quan trọng của một người, một sự vật, hay một cơ hội cho đến khi mất đi.

dụ sử dụng
  • (Tôi nghĩ chúng ta coi nước sạch từ vòi điều hiển nhiên.)
  • ( ấy luôn giúp đỡ chúng tôi, nhưng chúng tôi coi lòng tốt của ấy điều hiển nhiên.)
  • (Đừng coi sức khỏe của bạn điều hiển nhiên; đó một món quà quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take someone for granted": coi sự có mặt hoặc đóng góp của ai đó hiển nhiên, không trân trọng họ.
    • He took his wife for granted until she left him. (Anh ta coi vợ mình hiển nhiên cho đến khi ấy bỏ anh ta.)
  • "to take something for granted": coi một điều kiện, cơ hội hoặc tài sản hiển nhiên, không nghĩ đến việc có thể mất đi.
    • We often take freedom of speech for granted in democratic countries. (Chúng ta thường coi tự do ngôn luận hiển nhiêncác nước dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Granted (tính từ/trạng từ): được chấp nhận, thừa nhận.
    • Granted, it's a difficult task, but we can do it. (Thừa nhận rằng, đó một nhiệm vụ khó, nhưng chúng ta có thể làm được.)
  • Take for granted (cụm từ cố định): không biến thể dạng danh từ hay tính từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Assume: cho rằng, giả định (một cách vô căn cứ).
  • Presume: cho đúng, tin chắc.
  • Underestimate: đánh giá thấp (giá trị hoặc tầm quan trọng).
  • Neglect: , không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take for granted không phải một phrasal verb có thể tách rời (separable). luôn đi cùng nhau như một cụm cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Familiarity breeds contempt: Sự quen thuộc sinh ra khinh thường (ám chỉ việc coi thường điều đó quá quen thuộc, liên quan đến "take for granted").
  • Not know the value of something until you lose it: Không biết giá trị của thứ cho đến khi mất (mô tả hậu quả của việc coi điều hiển nhiên).