take for

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Nhầm lẫn ai đó/cái đó với ai/cái khác: "take for" được dùng để diễn tả hành động hiểu nhầm hoặc đánh giá sai về bản chất, danh tính, hoặc vai trò của một người hoặc vật.
    • Coi ai đó/cái đó (một cách sai lầm): Cụm từ này cũng có nghĩa cho rằng ai đó hoặc cái đó một đặc điểm nào đó, thường dựa trên sự hiểu lầm hoặc thiếu thông tin.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nhầm anh ấy với anh trai của anh ấy họ trông rất giống nhau.)
  • (Đừng coi tôi kẻ ngốc; tôi biết anh đang định làm gì.)
  • ( ấy đã coi sự im lặng sự đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take for granted": coi điều hiển nhiên, không trân trọng.
    • He took her kindness for granted. (Anh ấy coi lòng tốt của ấy điều hiển nhiên.)
  • "take something for what it is": chấp nhận sự việc như vốn .
    • You should take his comment for what it is — just a joke. (Bạn nên chấp nhận lời nhận xét của anh ấy như vốn chỉ một câu nói đùa thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Take (động từ): cầm, lấy, mang.
    • Please take this book to the library. (Làm ơn mang cuốn sách này đến thư viện.)
  • Mistake for (cụm động từ): nhầm lẫn với.
    • I mistook her for her sister. (Tôi đã nhầm ấy với chị gái của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Regard as: coi như, xem như.
    • Many people regard him as a genius. (Nhiều người coi anh ấy một thiên tài.)
  • Consider to be: cho rằng .
    • She considered the plan to be risky. ( ấy cho rằng kế hoạch đó mạo hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take after: giống (về ngoại hình hoặc tính cách).
    • He takes after his father. (Anh ấy giống bố của mình.)
  • Take over: tiếp quản, đảm nhận.
    • She will take over the company next year. ( ấy sẽ tiếp quản công ty vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Take someone for a ride: lừa gạt ai đó.
    • He thought he was getting a good deal, but they took him for a ride. (Anh ấy nghĩ mình đang một thương vụ tốt, nhưng họ đã lừa gạt anh ấy.)
  • Take for a spin: lái thử (xe) hoặc đi dạo.
    • Let's take the new car for a spin. (Hãy lái thử chiếc xe mới một vòng.)