take form

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Hình thành, trở nên rõ ràng: "take form" có nghĩa bắt đầu hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể, thường dùng để chỉ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc sự vật dần dần phát triển thành một thực thể hoàn chỉnh có thể nhận biết được.

dụ sử dụng
  • (Kế hoạch cho dự án mới của chúng tôi bắt đầu hình thành sau cuộc họp.)
  • (Bức tượng từ từ hình thành dưới bàn tay điêu luyện của nghệ sĩ.)
  • (Những ý tưởng mơ hồ của ấy về tương lai cuối cùng đã hình thành trong một kế hoạch nghề nghiệp chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take form in [something]": hình thành trong một bối cảnh hoặc hình thức cụ thể.
    • The concept took form in a series of sketches. (Khái niệm đã hình thành trong một loạt các bản phác thảo.)
  • "begin to take form": bắt đầu hình dạng rõ ràng.
    • As the evidence mounted, the theory began to take form. (Khi bằng chứng ngày càng nhiều, lý thuyết bắt đầu hình thành.)
  • "slowly take form": từ từ trở nên rõ ràng.
    • The protagonist's character slowly took form throughout the novel. (Tính cách của nhân vật chính từ từ hình thành xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Take shape (cụm động từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự hình thành hoặc phát triển.
    • The new policy is starting to take shape. (Chính sách mới đang bắt đầu hình thành.)
  • Form (động từ): hình thành, tạo thành.
    • Ice forms when water freezes. (Băng hình thành khi nước đóng băng.)
  • Formation (danh từ): sự hình thành.
    • The formation of the committee took several weeks. (Sự hình thành của ủy ban đã mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình thành: develop, emerge, crystallize.
    • The plan developed into a concrete strategy. (Kế hoạch đã phát triển thành một chiến lược cụ thể.)
  • Trở nên rõ ràng: materialize, become clear.
    • The details materialized after further discussion. (Các chi tiết trở nên rõ ràng sau khi thảo luận thêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form up: xếp hàng, tập hợp (thường dùng trong quân đội).
    • The soldiers formed up for inspection. (Những người lính xếp hàng để kiểm tra.)
  • Take shape: (đã đề cậptrên) có nghĩa tương tự "take form".
    • The project is taking shape nicely. (Dự án đang hình thành tốt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • In the form of: dưới hình thức của.
    • Help came in the form of a generous donation. (Sự giúp đỡ đến dưới hình thức một khoản quyên góp hào phóng.)
  • Form an opinion: hình thành ý kiến.
    • It's best to form an opinion after researching thoroughly. (Tốt nhất là hình thành ý kiến sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng.)
take form
Our ideas began to take form during the meeting.