take heart
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Lấy lại can đảm, lấy lại tinh thần, cảm thấy lạc quan hơn. "Take heart" là một thành ngữ dùng để khuyến khích ai đó giữ vững niềm tin hoặc hy vọng trong tình huống khó khăn, thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Mặc dù bạn đã trượt bài kiểm tra, bạn nên lấy lại can đảm vì bạn có thể thử lại.)
- (Đội bóng đã lấy lại tinh thần từ những lời động viên của huấn luyện viên.)
- (Cô ấy cảm thấy lạc quan hơn khi thấy nhiều người ủng hộ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Take heart from something": Lấy lại can đảm dựa trên một điều gì đó cụ thể.
- He took heart from the fact that his hard work was finally recognized. (Anh ấy lấy lại can đảm từ việc cuối cùng công sức của mình cũng được công nhận.)
- "Take heart in something": Tìm thấy niềm an ủi hoặc hy vọng từ điều gì đó.
- They took heart in the news that the missing hiker was found alive. (Họ tìm thấy niềm hy vọng từ tin tức rằng người leo núi mất tích đã được tìm thấy còn sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartening (tính từ): Động viên, khích lệ.
- The support from the community was very heartening. (Sự ủng hộ từ cộng đồng rất đáng khích lệ.)
- Hearten (động từ): Cổ vũ, làm ai lấy lại tinh thần.
- The good news heartened everyone. (Tin tốt đã cổ vũ mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Be encouraged: Được khích lệ.
- Gain confidence: Lấy lại sự tự tin.
- Cheer up: Vui lên, phấn chấn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take something to heart: Cảm thấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì (thường là lời chỉ trích hoặc lời khuyên).
- She took his criticism to heart and tried to improve. (Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi lời chỉ trích của anh ấy và cố gắng cải thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Take heart of grace: Nghĩa tương tự "take heart", khuyến khích ai đó giữ vững lòng can đảm.
- Take heart of grace, and keep moving forward. (Hãy lấy lại can đảm và tiếp tục tiến về phía trước.)
- Lose heart: Mất tinh thần, nản lòng (trái nghĩa với "take heart").
- Don't lose heart; success is just around the corner. (Đừng nản lòng; thành công đang ở ngay trước mắt.)