take heed

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "take heed" có nghĩa chú ý, lắng nghe để tâm đến một lời cảnh báo, lời khuyên, hoặc thông tin quan trọng. thường mang tính trang trọng hoặc cảnh báo, nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động dựa trên những được nghe.

dụ sử dụng
  • (Hãy nghe lời cha để tâm đến lời khuyên của ông ấy.)
  • (Chúng ta phải chú ý đến lời cảnh báo của chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.)
  • (Nếu bạn không chú ý, bạn có thể phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take heed of something": chú ý đến một điều đó cụ thể.
    • Take heed of the storm warnings and stay indoors. (Hãy chú ý đến cảnh báo bão trong nhà.)
  • "Take heed to something": (ít phổ biến hơn) chú ý đến, lưu tâm đến.
    • Take heed to the instructions before using the equipment. (Hãy chú ý đến hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị.)
  • "Take heed that + mệnh đề": chú ý rằng...
    • Take heed that the road is slippery when wet. (Hãy chú ý rằng đường trơn trượt khi ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Heed (động từ): chú ý, để ý (dạng ngắn gọn hơn của "take heed").
    • He failed to heed the warning. (Anh ấy đã không chú ý đến lời cảnh báo.)
  • Heedless (tính từ): không chú ý, bất cẩn.
    • Heedless of the danger, he ran into the burning building. (Không chú ý đến nguy hiểm, anh ta chạy vào tòa nhà đang cháy.)
  • Heedful (tính từ): chú ý, cẩn thận.
    • Be heedful of your surroundings. (Hãy chú ý đến môi trường xung quanh bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay attention: chú ý.
  • Listen: lắng nghe.
  • Heed: chú ý (dạng động từ ngắn).
  • Mark: ghi nhớ, để ý (trang trọng).
  • Observe: quan sát, tuân theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take notice of: để ý đến, chú ý đến.
    • She took no notice of my advice. ( ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.)
  • Take warning from: rút ra bài học từ (lời cảnh báo).
    • Take warning from his mistakes. (Hãy rút ra bài học từ những sai lầm của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take heed of the warning": chú ý đến lời cảnh báo.
    • The hikers took heed of the warning and turned back. (Những người đi bộ đường dài đã chú ý đến lời cảnh báo quay lại.)
  • "Heed the call": đáp lại lời kêu gọi.
    • Many volunteers heeded the call for help. (Nhiều tình nguyện viên đã đáp lại lời kêu gọi giúp đỡ.)
take heed
Take heed of the warning sign on the trail.