take hold of
Định nghĩa
Cụm động từ: Nắm bắt, nắm giữ, hoặc chiếm lấy một vật gì đó một cách chắc chắn, thường là để kiểm soát, ngăn chặn chuyển động, hoặc sử dụng nó.
Cách sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh, mạnh mẽ để giữ hoặc kiểm soát một vật thể, hoặc trong nghĩa bóng để chỉ việc kiểm soát một tình huống, cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nắm chặt sợi dây để kéo mình lên.)
- (Cảnh sát nắm lấy cánh tay nghi phạm để ngăn anh ta chạy trốn.)
- (Bạn nên nắm bắt cơ hội này trước khi quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Kiểm soát hoặc chi phối một tình huống, cảm xúc, hoặc ý tưởng.
- Fear took hold of him when he heard the news. (Nỗi sợ hãi chiếm lấy anh ấy khi nghe tin đó.)
- Trong kỹ thuật: Mô tả việc một bộ phận máy móc giữ chặt một bộ phận khác.
- The clamp took hold of the metal sheet firmly. (Cái kẹp giữ chặt tấm kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Take hold (cụm động từ rút gọn): Nắm giữ, bắt đầu có hiệu lực.
- The new law will take hold next month. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
- Get hold of (cụm động từ tương tự): Có được, liên lạc được với ai đó hoặc nắm bắt vật gì.
- I can't get hold of him on the phone. (Tôi không thể liên lạc được với anh ấy qua điện thoại.)
- Hold (động từ): Cầm, nắm.
- She held the cup carefully. (Cô ấy cầm cốc một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Seize: Chiếm lấy, nắm bắt (mạnh mẽ, đột ngột).
- He seized her hand and pulled her away. (Anh ấy nắm lấy tay cô ấy và kéo cô ấy đi.)
- Grab: Chộp lấy, nắm lấy (nhanh, thô bạo).
- She grabbed the bag and ran. (Cô ấy chộp lấy túi và chạy.)
- Catch: Bắt lấy (thường là vật đang di chuyển).
- He caught the ball. (Anh ấy bắt được quả bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: Tiếp quản, chiếm lấy quyền kiểm soát.
- The new manager will take over the department. (Quản lý mới sẽ tiếp quản bộ phận.)
- Hold on: Giữ chặt, chờ đợi.
- Hold on to the railing! (Hãy giữ chặt lan can!)
Thành ngữ liên quan
- Take hold of the reins: Nắm quyền kiểm soát (thường trong lãnh đạo).
- After the crisis, the CEO took hold of the reins to steer the company. (Sau cuộc khủng hoảng, CEO đã nắm quyền kiểm soát để dẫn dắt công ty.)
- Take hold of oneself: Tự kiềm chế, kiểm soát bản thân.
- He needed to take hold of himself before speaking. (Anh ấy cần tự kiềm chế trước khi nói.)