take hold

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Nắm lấy, cầm chặt: "take hold" có nghĩa nắm hoặc giữ một vật đó trong tay một cách chắc chắn.
    • Chiếm lĩnh, kiểm soát: Nghĩa bóng, "take hold" chỉ việc một ý tưởng, cảm xúc hoặc tình huống bắt đầu ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều đó.
    • Bắt đầu hiệu lực, bén rễ: Khi nói về một sự việc, quá trình hoặc thói quen bắt đầu phát triển ổn định.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nắm lấy):

    • Hold this bowl for me, please. (Hãy cầm lấy cái bát này giúp tôi.)
    • She took hold of the rope and pulled hard. ( ấy nắm chặt lấy sợi dây kéo mạnh.)
  • Nghĩa bóng (chiếm lĩnh):

    • A crazy idea took hold of him. (Một ý tưởng điên rồ đã chiếm lấy anh ta.)
    • Fear took hold of the crowd as the fire spread. (Nỗi sợ hãi bao trùm đám đông khi ngọn lửa lan rộng.)
  • Nghĩa bóng (bén rễ):

    • The new policy has finally taken hold in the company. (Chính sách mới cuối cùng đã bắt đầu hiệu lực trong công ty.)
    • The habit of reading took hold of her at an early age. (Thói quen đọc sách đã ăn sâu vào ấy từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take hold of something": nắm lấy, kiểm soát một vật hoặc tình huống.

    • He took hold of the situation and calmed everyone down. (Anh ấy đã kiểm soát tình hình làm mọi người bình tĩnh lại.)
  • "take hold on someone": ảnh hưởng sâu sắc đến ai đó.

    • The music took a strong hold on the audience. (Âm nhạc đã một ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold (động từ): cầm, giữ.
    • Please hold my bag for a moment. (Làm ơn giữ túi của tôi một lát.)
  • Hold on (cụm động từ): chờ đợi, bám chặt.
    • Hold on tight, the bus is moving! (Bám chặt vào, xe buýt đang chạy!)
  • Takeover (danh từ): sự tiếp quản, kiểm soát.
    • The company faced a hostile takeover. (Công ty phải đối mặt với một cuộc tiếp quản thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Grasp (v): nắm chặt, hiểu .
    • She grasped the handle firmly. ( ấy nắm chặt tay cầm.)
  • Seize (v): chộp lấy, chiếm lấy.
    • The police seized the stolen goods. (Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bị đánh cắp.)
  • Dominate (v): chi phối, kiểm soát.
    • His thoughts were dominated by anxiety. (Suy nghĩ của anh ấy bị chi phối bởi sự lo lắng.)
Các cụm từ liên quan
  • Take hold of oneself: tự kiềm chế, lấy lại bình tĩnh.
    • After the shock, she took hold of herself and continued speaking. (Sau sốc, ấy đã lấy lại bình tĩnh tiếp tục nói.)
  • Take hold of the reins: nắm quyền kiểm soát.
    • The new manager took hold of the reins and changed the workflow. (Người quản lý mới đã nắm quyền kiểm soát thay đổi quy trình làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a hold of oneself: tự chủ, bình tĩnh lại.
    • You need to get a hold of yourself and stop panicking. (Bạn cần phải bình tĩnh lại ngừng hoảng loạn.)
  • Take a hold on: bắt đầu ảnh hưởng mạnh mẽ.
    • The disease took a hold on his health. (Căn bệnh đã ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe của anh ấy.)