take home

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Mang về nhà: "take home" có nghĩa mang một vật đó từ một nơi khác về nhà của mình. - Nhận được (tiền lương) sau khi khấu trừ: Trong ngữ cảnh tài chính, "take home" chỉ số tiền thực tế một người nhận được sau khi đã trừ các khoản thuế, bảo hiểm các khoản khấu trừ khác từ tổng thu nhập.

dụ sử dụng
  • Mang về nhà:

    • She took home some leftover food from the party. ( ấy đã mang về nhà một ít thức ăn thừa từ bữa tiệc.)
    • Please remember to take home your books after class. (Hãy nhớ mang sách của bạn về nhà sau giờ học.)
  • Nhận được (tiền lương) sau khi khấu trừ:

    • How much does your wife take home after taxes and other deductions? (Vợ bạn nhận được bao nhiêu tiền thực lĩnh sau thuế các khoản khấu trừ khác?)
    • After all deductions, my take-home pay is about $3,000 per month. (Sau tất cả các khoản khấu trừ, tiền lương thực lĩnh của tôi khoảng 3.000 đô la mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take-home pay": tiền lương thực lĩnh (dạng danh từ ghép).

    • His take-home pay is much lower than his gross salary. (Tiền lương thực lĩnh của anh ấy thấp hơn nhiều so với tổng lương.)
  • "take-home message": thông điệp chính, bài học rút ra.

    • The take-home message of the lecture was the importance of saving money. (Thông điệp chính của bài giảng tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Take (động từ): lấy, mang.

    • Can you take this box to the car? (Bạn có thể mang cái hộp này ra xe không?)
  • Home (danh từ/trạng từ): nhà, về nhà.

    • I go home at 6 PM. (Tôi về nhà lúc 6 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Bring home: mang về nhà (tương tự "take home" nhưng thường nhấn mạnh hành động mang từ ngoài vào).

    • He brought home a gift for his mother. (Anh ấy mang về nhà một món quà cho mẹ.)
  • Net (động từ): thu về (sau khi trừ chi phí).

    • After expenses, the company netted $1 million. (Sau khi trừ chi phí, công ty thu về 1 triệu đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take away: mang đi, lấy đi.

    • Please take away the empty plates. (Hãy mang những cái đĩa trống đi.)
  • Take out: đưa ra ngoài, lấy ra.

    • She took out her wallet to pay. ( ấy lấy ra để thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
  • Take home the bacon: kiếm tiền nuôi sống gia đình.
    • He works hard to take home the bacon for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi sống gia đình.)