take in charge
Định nghĩa
Động từ:
- Nhận trách nhiệm, nhận sự quản lý hoặc chăm sóc: "take in charge" có nghĩa là chấp nhận chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận việc quản lý, giám sát, hoặc chăm sóc một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi ai đó được giao nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý mới sẽ nhận trách nhiệm quản lý dự án bắt đầu từ tuần sau.)
- (Cô ấy đồng ý nhận trách nhiệm chăm sóc bọn trẻ khi cha mẹ chúng vắng nhà.)
- (Viên cảnh sát đã nhận trách nhiệm điều tra ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take in charge" thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc quân sự để chỉ việc chính thức nhận trách nhiệm.
- The court appointed a guardian to take in charge of the minor's estate. (Tòa án đã chỉ định một người giám hộ để nhận trách nhiệm quản lý tài sản của trẻ vị thành niên.)
- Trong tiếng Anh cổ hoặc văn phong trang trọng, "take in charge" có thể mang nghĩa "bắt giữ" hoặc "giam giữ" (tương tự "take into custody").
- The suspect was taken in charge by the authorities. (Nghi phạm đã bị bắt giữ bởi chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Take charge (cụm động từ): nhận trách nhiệm, chỉ huy (thường dùng phổ biến hơn "take in charge").
- He took charge of the team during the crisis. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm chỉ huy đội trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- Take-charge (tính từ): có khả năng lãnh đạo, quyết đoán.
- She is a take-charge kind of leader. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo có khả năng nhận trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Assume responsibility: nhận trách nhiệm.
- He assumed responsibility for the error. (Anh ấy nhận trách nhiệm về lỗi đó.)
- Take over: tiếp quản, đảm nhận.
- She will take over the management of the department. (Cô ấy sẽ tiếp quản việc quản lý bộ phận.)
- Be in charge of: phụ trách.
- He is in charge of security. (Anh ấy phụ trách an ninh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: tiếp quản, đảm nhận thay thế.
- The new CEO will take over next month. (CEO mới sẽ tiếp quản vào tháng sau.)
- Take on: đảm nhận (công việc, trách nhiệm).
- She took on more responsibilities at work. (Cô ấy đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm tại nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- Take charge of the situation: nắm quyền kiểm soát tình hình.
- The teacher took charge of the chaotic classroom. (Giáo viên đã nắm quyền kiểm soát lớp học hỗn loạn.)
- In charge: phụ trách, chịu trách nhiệm.
- Who is in charge here? (Ai là người phụ trách ở đây?)