take in
Định nghĩa
Take in là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến:
Thu nhỏ (quần áo):
- Làm cho quần áo vừa vặn hơn bằng cách may thu nhỏ lại.
- Ví dụ: Please take in this skirt--I've lost weight. (Làm ơn hãy thu nhỏ chiếc váy này lại – tôi đã giảm cân.)
Nhận nuôi (người) vào gia đình:
- Đưa ai đó vào sống chung và chăm sóc như thành viên trong gia đình.
- Ví dụ: They took in two children from Nicaragua. (Họ đã nhận nuôi hai đứa trẻ từ Nicaragua.)
Tiêu thụ, ăn/uống (thường xuyên):
- Dùng để chỉ việc ăn hoặc uống một thứ gì đó một cách đều đặn.
- Ví dụ: I don't take in sugar in my coffee. (Tôi không cho đường vào cà phê của mình.)
Hấp thụ, thấm (chất lỏng hoặc kiến thức):
- Hút hoặc tiếp thu một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc thông tin.
- Ví dụ: The sponge takes in water well. (Miếng bọt biển thấm nước rất tốt.)
Nghe lén, tình cờ nghe được:
- Nghe một cuộc trò chuyện mà không phải là người tham gia trực tiếp.
- Ví dụ: We took in the conversation at the next table. (Chúng tôi tình cờ nghe được cuộc trò chuyện ở bàn bên cạnh.)
Kiếm tiền, thu nhập:
- Nhận được tiền từ công việc hoặc giao dịch thương mại.
- Ví dụ: She takes in a lot in her new job. (Cô ấy kiếm được nhiều tiền trong công việc mới.)
Tiếp thu, lĩnh hội (kiến thức):
- Hiểu và ghi nhớ thông tin hoặc kiến thức.
- Ví dụ: He took in the knowledge of his tribe. (Anh ấy đã tiếp thu kiến thức của bộ tộc mình.)
Xem, thưởng thức (chương trình, triển lãm):
- Đi xem hoặc tham quan một sự kiện giải trí.
- Ví dụ: We took in a show on Broadway. (Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn ở Broadway.)
Lừa gạt, đánh lừa:
- Làm cho ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
- Ví dụ: The immigrant was taken in because he trusted everyone. (Người nhập cư đã bị lừa vì anh ta tin tưởng mọi người.)
Cung cấp chỗ ở:
- Cho ai đó nơi trú ẩn hoặc chỗ ở tạm thời.
- Ví dụ: The community took in the refugees. (Cộng đồng đã cung cấp chỗ ở cho những người tị nạn.)
Ví dụ sử dụng
- Thu nhỏ quần áo:
- The tailor took in the waist of my trousers. (Người thợ may đã thu nhỏ phần eo của quần tôi.)
- Nhận nuôi:
- They decided to take in a stray dog. (Họ quyết định nhận nuôi một con chó hoang.)
- Hấp thụ:
- Plants take in carbon dioxide. (Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide.)
- Kiếm tiền:
- He takes in $5,000 each month. (Anh ấy kiếm được 5.000 đô la mỗi tháng.)
- Xem triển lãm:
- We took in the art exhibition at the museum. (Chúng tôi đã tham quan triển lãm nghệ thuật tại bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Take in the sights: tham quan các danh lam thắng cảnh.
- Tourists often take in the sights of the city. (Khách du lịch thường tham quan các danh lam thắng cảnh của thành phố.)
- Take in sail: cuộn hoặc thu nhỏ buồm lại.
- The sailors took in the sail during the storm. (Các thủy thủ đã cuộn buồm lại trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Take-in (danh từ): hành động lừa gạt hoặc trò lừa bịp.
- The scheme was a clever take-in. (Âm mưu đó là một trò lừa bịp tinh vi.)
- Take-in (tính từ): dùng để chỉ quần áo có thể thu nhỏ được.
- This dress has a take-in waist. (Chiếc váy này có phần eo có thể thu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Absorb: hấp thụ (chất lỏng, kiến thức).
- Adopt: nhận nuôi (người, động vật).
- Earn: kiếm tiền.
- Deceive: lừa gạt.
- Watch: xem (chương trình, sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take in (bản thân nó đã là một phrasal verb, không có phrasal verb nào khác liên quan trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
- Take it all in: tiếp thu hoặc thưởng thức mọi thứ xung quanh.
- At the concert, she sat quietly to take it all in. (Tại buổi hòa nhạc, cô ấy ngồi yên lặng để thưởng thức mọi thứ.)
- Take someone in: lừa gạt ai đó.
- He was completely taken in by her lies. (Anh ta đã hoàn toàn bị lừa bởi những lời nói dối của cô ấy.)