take into account
Định nghĩa
Cụm động từ: Xem xét, tính đến, cân nhắc một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá một tình huống. Cụm từ này nhấn mạnh việc không bỏ qua một khía cạnh quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Khi lập ngân sách, chúng ta phải tính đến các khoản chi phí bất ngờ.)
- (Giáo viên đã xem xét tốc độ học tập khác nhau của học sinh khi thiết kế bài học.)
- (Bạn nên cân nhắc thời tiết trước khi đi dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Take something into account": Cấu trúc phổ biến nhất, với "something" là yếu tố cần xem xét.
- The judge took the defendant's background into account before sentencing. (Thẩm phán đã xem xét lý lịch của bị cáo trước khi tuyên án.)
- "Take into account that + mệnh đề": Dùng khi muốn nhấn mạnh một sự thật hoặc khả năng.
- We must take into account that the project might take longer than expected. (Chúng ta phải tính đến khả năng dự án có thể kéo dài hơn dự kiến.)
- "Take into account the fact that": Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- The report takes into account the fact that inflation rates have risen sharply. (Báo cáo đã xem xét thực tế rằng tỷ lệ lạm phát đã tăng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Take account of: Cụm từ tương tự, ít trang trọng hơn.
- You need to take account of the time difference when scheduling the meeting. (Bạn cần tính đến chênh lệch múi giờ khi lên lịch cuộc họp.)
- Account for: Giải thích hoặc tính đến.
- The bad weather accounts for the delay. (Thời tiết xấu là nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Consider: xem xét.
- We must consider all options. (Chúng ta phải xem xét tất cả các lựa chọn.)
- Factor in: tính đến (thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc kinh doanh).
- Don't forget to factor in the shipping costs. (Đừng quên tính đến phí vận chuyển.)
- Allow for: dự phòng, tính đến khả năng.
- The design allows for expansion. (Thiết kế có dự phòng cho việc mở rộng.)
Thành ngữ liên quan
- Take something at face value: Chấp nhận điều gì đó theo bề ngoài, không xem xét sâu.
- Don't take his promises at face value; you need to take his motives into account. (Đừng chấp nhận lời hứa của anh ta theo bề ngoài; bạn cần xem xét động cơ của anh ta.)
- In light of: Căn cứ vào, xét theo.
- In light of recent events, we must take new safety measures into account. (Xét theo các sự kiện gần đây, chúng ta phải tính đến các biện pháp an toàn mới.)