take it easy

Định nghĩa

Cụm từ (thành ngữ): "take it easy" một cụm từ cố định trong tiếng Anh, mang nghĩa khuyên ai đó thư giãn, nghỉ ngơi, không lo lắng hoặc không làm việc quá sức. cũng có thể dùng như một lời tạm biệt thân mật.

dụ sử dụng
  • (Bạn đã làm việc cả ngày rồi. Hãy thư giãn một lúc đi.)
  • (Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng hãy cứ bình tĩnh mọi thứ sẽ ổn thôi.)
  • ("Hẹn gặp lại sau!" "Thư giãn nhé!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take it easy on someone/something": đối xử nhẹ nhàng, không quá khắt khe hoặc gay gắt với ai đó/cái đó.
    • Take it easy on the new employee; he's still learning. (Hãy nhẹ nhàng với nhân viên mới; anh ấy vẫn đang học việc.)
    • The doctor told me to take it easy on my ankle for a week. (Bác sĩ bảo tôi hạn chế cử động mắt cá chân trong một tuần.)
  • "take it easy with something": sử dụng hoặc tiêu thụ thứ đó một cách điều độ.
    • You should take it easy with the salt; it's not good for your blood pressure. (Bạn nên ăn muối một cách điều độ; không tốt cho huyết áp của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Easy (tính từ/trạng từ): dễ dàng, thoải mái.
    • This exam is easy. (Bài thi này dễ.)
    • Go easy on the butter. (Bớt lại một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Relax: thư giãn.
    • Just relax and enjoy the music. (Hãy thư giãn tận hưởng âm nhạc.)
  • Calm down: bình tĩnh lại.
    • Calm down, there's no need to panic. (Bình tĩnh lại, không cần phải hoảng sợ.)
  • Chill out: (thân mật) thư giãn, xả hơi.
    • Chill out, man. Everything's fine. (Thư giãn đi, anh bạn. Mọi thứ đều ổn.)
Thành ngữ liên quan
  • Take things easy: làm mọi việc một cách nhẹ nhàng, không vội vàng.
    • After the surgery, he needs to take things easy for a few weeks. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy cần làm mọi việc nhẹ nhàng trong vài tuần.)
  • Easy does it: hãy làm từ từ, cẩn thận.
    • Easy does it when you lift that box; it's heavy. (Hãy nhấc cái hộp đó từ từ thôi; nặng đấy.)
take it easy
He decided to take it easy in his favorite armchair after a long day.