take it on the chin

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): "Take it on the chin" có nghĩa chịu đựng thất bại, chỉ trích hoặc khó khăn một cách dũng cảm kiên cường, không phàn nàn hay than vãn. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả người chấp nhận hậu quả một cách bình tĩnh, không đổ lỗi cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thua cuộc bầu cử, nhưng đã chịu đựng thất bại một cách dũng cảm chúc mừng đối thủ.)
  • (Công ty hứng chịu chỉ trích nặng nề vụ thu hồi sản phẩm, nhưng CEO đã chấp nhận điều đó một cách kiên cường hứa sẽ khắc phục vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take it on the chin" có thể được dùng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt quyền anh, nhưng nghĩa bóng đã mở rộng ra mọi lĩnh vực.
    • The boxer took it on the chin and got back up. ( đã chịu đòn vào cằm đứng dậy.)
    • After the project failed, she took it on the chin and started planning the next one. (Sau khi dự án thất bại, ấy đã chấp nhận thực tế bắt đầu lên kế hoạch cho dự án tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Take it on the chin một thành ngữ cố định, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể thay đổi chủ ngữ:
    • They took it on the chin. (Họ đã chịu đựng điều đó một cách dũng cảm.)
  • Take something on the chin (dùng với tân ngữ cụ thể):
    • He took the criticism on the chin. (Anh ấy đã chịu đựng lời chỉ trích một cách kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear up: chịu đựng, kiên cường.
    • She bore up well under the pressure. ( ấy chịu đựng tốt dưới áp lực.)
  • Take it in stride: chấp nhận khó khăn một cách bình tĩnh, không bị ảnh hưởng.
    • He took the bad news in stride. (Anh ấy đón nhận tin xấu một cách bình tĩnh.)
  • Grin and bear it: cười chịu đựng (ám chỉ sự chịu đựng với thái độ tích cực nhưng phần miễn cưỡng).
Thành ngữ liên quan
  • Take it on the chin nguồn gốc từ quyền anh, nơi một đấm vào cằm (chin) đòn mạnh, nhưng vẫn đứng vững. Thành ngữ này nhấn mạnh sự kiên cường hơn đau đớn.
  • Roll with the punches: thích nghi với khó khăn, không để bị đánh gục (cũng từ quyền anh).
    • In business, you have to roll with the punches. (Trong kinh doanh, bạn phải thích nghi với khó khăn.)
  • Bite the bullet: chấp nhận làm điều khó khăn hoặc đau đớn.
    • He bit the bullet and apologized. (Anh ấy đã cắn răng chịu đựng xin lỗi.)
take it on the chin
He had to take it on the chin after losing the match.