take kindly to
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "take kindly to" có nghĩa là sẵn lòng hoặc có xu hướng chấp nhận một điều gì đó (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để chỉ sự không hài lòng, khó chịu hoặc phản đối). Khi dùng ở thể phủ định, nó diễn tả việc không thích, không chấp nhận, hoặc cảm thấy bị xúc phạm bởi một hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không hài lòng với những lời phê bình của tôi.)
- (Cô ấy không thích bị ngắt lời.)
- (Ông già đó không chấp nhận những quy tắc mới một cách dễ dàng.)
- (Họ có sẵn lòng chấp nhận đề xuất của chúng ta không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường dùng ở thể phủ định hoặc nghi vấn: Cụm từ này hiếm khi được dùng ở thể khẳng định. Nếu dùng ở thể khẳng định, nó mang nghĩa "sẵn lòng chấp nhận", nhưng rất ít gặp.
- He did not take kindly to the idea of working overtime. (Anh ấy không vui vẻ gì với ý tưởng làm thêm giờ.)
- Dùng với tân ngữ là người hoặc vật: Tân ngữ có thể là một người, một hành động, hoặc một ý kiến.
- She does not take kindly to strangers. (Cô ấy không thân thiện với người lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kindly (trạng từ): một cách tử tế, niềm nở.
- He kindly offered to help. (Anh ấy tử tế đề nghị giúp đỡ.)
- Take to (cụm động từ): bắt đầu thích hoặc quen với điều gì đó.
- She took to her new job quickly. (Cô ấy nhanh chóng thích nghi với công việc mới.)
Từ đồng nghĩa
- Accept willingly: chấp nhận một cách sẵn lòng (dùng trong thể khẳng định).
- Be pleased with: hài lòng với (dùng trong thể khẳng định).
- Dislike: không thích, không chấp nhận (dùng trong thể phủ định).
- Be offended by: bị xúc phạm bởi (dùng trong thể phủ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take to: bắt đầu thích hoặc làm quen.
- He took to playing the piano at a young age. (Anh ấy bắt đầu thích chơi piano từ khi còn nhỏ.)
- Take up: bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới.
- She took up yoga to relax. (Cô ấy bắt đầu tập yoga để thư giãn.)
Thành ngữ liên quan
- Take it in good part: chấp nhận một lời phê bình hoặc trò đùa một cách vui vẻ, không khó chịu.
- He took the criticism in good part. (Anh ấy đón nhận lời phê bình một cách vui vẻ.)
- Not take kindly to something: là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc phản đối.