take lying down

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): chấp nhận không phản kháng, chịu đựng một cách thụ động, nuốt trôi. Cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả việc một người không chịu khuất phục hay chấp nhận một điều đó (thường sự xúc phạm, bất công, hoặc thất bại) một cách dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ không nuốt trôi lời xúc phạm này một cách dễ dàng.)
  • ( ấy không phải kiểu người chịu đựng lời chỉ trích không phản ứng lại.)
  • (Đội bóng từ chối chấp nhận thất bại một cách thụ động đã phản công mạnh mẽ trong hiệp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc phủ định bắt buộc: "take lying down" hầu như chỉ được dùng trong câu phủ định (với "not", "won't", "refuse to", v.v.). Dùngthể khẳng định sẽ rất hiếm thường mang sắc thái mỉa mai hoặc văn chương.

    • He took the accusation lying down. (Anh ta đã chịu đựng lời buộc tội một cách thụ động.) – Câu này nghe lạ thường chỉ dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự hèn nhát.
  • Sắc thái mạnh mẽ: Cụm từ này thường mang hàm ý phản đối, thách thức, hoặc quyết tâm không khuất phục.

    • Don't expect me to take your unfair treatment lying down! (Đừng mong tôi sẽ chịu đựng sự đối xử bất công của anh một cách im lặng!)
Biến thể từ gần giống
  • Take something lying down (cụm từ cố định): giữ nguyên cấu trúc, không biến thể nào khác.
  • Take it lying down (dạng rút gọn): thường dùng trong văn nói.
    • Are you just going to take it lying down? (Em định chịu đựng điều đó một cách thụ động sao?)
Từ đồng nghĩa
  • Accept passively: chấp nhận một cách thụ động.
  • Endure without protest: chịu đựng không phản đối.
  • Submit tamely: khuất phục một cách nhu nhược.
  • Swallow an insult: nuốt trôi một lời xúc phạm (thành ngữ tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Take it on the chin: chịu đựng khó khăn một cách dũng cảm, không phàn nàn (sắc thái tích cực hơn "take lying down").
    • He took the criticism on the chin and worked harder. (Anh ấy chịu đựng lời chỉ trích một cách dũng cảm làm việc chăm chỉ hơn.)
  • Roll over and play dead: bỏ cuộc, không phản kháng (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tiêu cực).
    • They expected us to just roll over and play dead, but we fought back. (Họ mong chúng tôi sẽ bỏ cuộc, nhưng chúng tôi đã phản kháng.)