take notice

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal Verb): - Chú ý, để ý, quan tâm đến: "take notice" có nghĩa dành sự chú ý đặc biệt đến một điều đó, thường để quan sát, nhận ra hoặc phản ứng lại. Hành động này thường mang tính chủ động chủ đích. - Lưu tâm: "take notice" cũng có thể chỉ việc nhận thức được một sự việc hoặc hành vi nào đó có thể thay đổi thái độ hoặc hành động của mình.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng ấy đã chú ý đến những biển báo cảnh báo.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh chú ý đến từ vựng mới.)
  • (Anh ấy không hề để ý đến lời khuyên của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take notice of someone/something": chú ý đến ai đó/cái đó.
    • The manager finally took notice of the employee's hard work. (Người quản lý cuối cùng đã chú ý đến sự làm việc chăm chỉ của nhân viên.)
  • "to take no notice": phớt lờ, không chú ý.
    • Take no notice of his rude comments. (Đừng để ý đến những bình luận thô lỗ của anh ta.)
  • "to take little notice": ít chú ý.
    • She took little notice of the changes in the weather. ( ấy ít chú ý đến những thay đổi của thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Notice (danh từ): sự chú ý, thông báo.
    • The notice on the board said the meeting was cancelled. (Thông báo trên bảng nói rằng cuộc họp đã bị hủy.)
  • Noticeable (tính từ): đáng chú ý, dễ nhận thấy.
    • There was a noticeable improvement in his performance. ( một sự cải thiện đáng chú ý trong màn trình diễn của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay attention to: chú ý đến.
    • You should pay attention to the speaker's words. (Bạn nên chú ý đến lời nói của người diễn thuyết.)
  • Observe: quan sát.
    • Observe the changes in the experiment carefully. (Quan sát những thay đổi trong thí nghiệm một cách cẩn thận.)
  • Heed: lưu tâm, chú ý đến (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • He failed to heed the warnings. (Anh ta đã không lưu tâm đến những lời cảnh báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in: tiếp thu, hiểu.
    • She took in every detail of the lecture. ( ấy tiếp thu mọi chi tiết của bài giảng.)
  • Take up: bắt đầu làm gì đó (một sở thích, công việc).
    • He decided to take up photography. (Anh ấy quyết định bắt đầu chụp ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Take notice of something: chú ý đến điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự quan tâm).
    • The government should take notice of the public's concerns. (Chính phủ nên chú ý đến những mối quan tâm của công chúng.)
  • Sit up and take notice: đột nhiên chú ý hoặc quan tâm đến một điều đó.
    • The new policy made everyone sit up and take notice. (Chính sách mới khiến mọi người đột nhiên chú ý quan tâm.)