take off
Take off là một cụm động từ (phrasal verb) đa nghĩa trong tiếng Anh, với các nghĩa chính sau:
Cất cánh (dùng cho máy bay, tên lửa, chim): Hành động rời khỏi mặt đất để bay lên không trung.
- The plane took off at 6 AM. (Máy bay cất cánh lúc 6 giờ sáng.)
Cởi bỏ (quần áo, giày dép, phụ kiện): Hành động loại bỏ trang phục khỏi cơ thể.
- Please take off your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.)
Rời đi nhanh chóng, khởi hành gấp (dùng cho người hoặc phương tiện): Hành động rời khỏi một nơi một cách đột ngột hoặc vội vã.
- He took off without saying goodbye. (Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
Nghỉ làm, nghỉ phép (dành thời gian không làm việc): Hành động tạm ngừng công việc để nghỉ ngơi.
- I'm going to take off next Friday. (Tôi sẽ nghỉ làm vào thứ Sáu tuần sau.)
Bắt chước, nhại lại (một cách hài hước hoặc châm biếm): Hành động bắt chước ai đó hoặc điều gì đó để gây cười.
- The comedian took off the president's speech perfectly. (Diễn viên hài đã nhại lại bài phát biểu của tổng thống một cách hoàn hảo.)
Loại bỏ, lấy đi (một vật khỏi bề mặt hoặc vị trí): Hành động lấy đi thứ gì đó.
- Take that sticker off the window. (Hãy gỡ miếng dán đó ra khỏi cửa sổ.)
Trở nên thành công, phát triển nhanh chóng (dùng cho sự nghiệp, sản phẩm, ý tưởng): Bắt đầu thành công hoặc trở nên phổ biến.
- Her singing career really took off after the talent show. (Sự nghiệp ca hát của cô ấy thực sự phát triển mạnh sau cuộc thi tài năng.)
- Cất cánh: (Trực thăng cất cánh từ sân thượng.)
- Cởi bỏ: (Cô ấy cởi áo khoác và treo nó lên.)
- Rời đi nhanh: (Tên trộm chạy mất khi thấy cảnh sát.)
- Nghỉ làm: (Tôi cần nghỉ vài ngày để tham dự sự kiện gia đình.)
- Bắt chước: (Diễn viên đã nhại giọng ca sĩ nổi tiếng một cách hoàn hảo.)
- Loại bỏ: (Hãy lấy những chiếc đĩa bẩn ra khỏi bàn.)
- Thành công: (Ứng dụng mới đã thành công vang dội và thu hút hàng triệu người dùng.)
"Take off like a rocket": thành công hoặc phát triển cực kỳ nhanh chóng.
- The startup took off like a rocket after the investment. (Công ty khởi nghiệp phát triển như tên lửa sau khi nhận đầu tư.)
"Take off the edge": làm dịu bớt, giảm căng thẳng.
- A cup of tea can take off the edge after a long day. (Một tách trà có thể làm dịu bớt căng thẳng sau một ngày dài.)
"Take off one's hat to someone": bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó.
- I take off my hat to her for her bravery. (Tôi ngả mũ kính phục lòng dũng cảm của cô ấy.)
- Takeoff (danh từ): sự cất cánh (của máy bay), hoặc sự bắt đầu thành công.
- The takeoff was smooth. (Màn cất cánh diễn ra suôn sẻ.)
- Take-off (tính từ): liên quan đến việc cất cánh.
- The take-off speed of the plane was 250 km/h. (Tốc độ cất cánh của máy bay là 250 km/h.)
- Cất cánh: depart, lift off, become airborne.
- Cởi bỏ: remove, shed, slip off.
- Rời đi nhanh: leave, flee, escape.
- Nghỉ làm: take a break, have time off.
- Bắt chước: imitate, mimic, parody.
- Loại bỏ: remove, eliminate, extract.
- Thành công: flourish, thrive, boom.
- Take off after someone: đuổi theo ai đó.
- The police took off after the suspect. (Cảnh sát đuổi theo nghi phạm.)
- Take something off someone: loại bỏ trách nhiệm hoặc gánh nặng khỏi ai đó.
- The new system took a lot of work off my shoulders. (Hệ thống mới đã giảm bớt nhiều công việc cho tôi.)
- Take off like a bat out of hell: rời đi cực kỳ nhanh chóng.
- When the alarm went off, he took off like a bat out of hell. (Khi chuông báo reo, anh ta chạy mất như bay.)
- Take the edge off: làm giảm cảm giác mạnh (đói, tức giận, lo lắng).
- A snack can take the edge off your hunger. (Một bữa ăn nhẹ có thể làm dịu cơn đói của bạn.)