take office
Định nghĩa
Cụm động từ: nhậm chức, đảm nhận một chức vụ, nhiệm vụ hoặc danh hiệu chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Khi nào tân Tổng thống sẽ nhậm chức?)
- (Chủ tịch ủy ban sẽ đảm nhận chức vụ vào thứ Hai tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take office as + chức danh": nhậm chức với tư cách là...
- She took office as the company's first female CEO. (Bà ấy nhậm chức với tư cách là CEO nữ đầu tiên của công ty.)
- "to take office in + thời gian/địa điểm": nhậm chức vào thời điểm hoặc tại địa điểm nào đó.
- The governor will take office in January 2025. (Thống đốc sẽ nhậm chức vào tháng 1 năm 2025.)
Biến thể và từ gần giống
- Office (danh từ): chức vụ, văn phòng.
- He holds a high office in the government. (Ông ấy giữ một chức vụ cao trong chính phủ.)
- Takeover (danh từ): sự tiếp quản (thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị).
- The takeover of the company was completed last month. (Việc tiếp quản công ty đã hoàn thành vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Assume office: đảm nhận chức vụ.
- Enter upon office: bắt đầu nhiệm kỳ.
- Be sworn in: tuyên thệ nhậm chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: tiếp quản, nắm quyền.
- He will take over as manager next week. (Anh ấy sẽ tiếp quản vị trí quản lý vào tuần tới.)
- Step down: từ chức (trái nghĩa).
- The CEO decided to step down after the scandal. (CEO đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
- Take office with a bang: nhậm chức một cách ấn tượng hoặc gây chú ý.
- The new mayor took office with a bang by announcing major reforms. (Vị thị trưởng mới nhậm chức một cách ấn tượng bằng cách công bố các cải cách lớn.)