take on

Định nghĩa

"Take on" một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây các nghĩa chính:

  1. Động từ: Đảm nhận, nhận lãnh (trách nhiệm, công việc, nhiệm vụ)

    • Dùng khi ai đó chấp nhận làm một việc đó, thường khó khăn hoặc quan trọng.
  2. Động từ: Đối đầu, cạnh tranh (với ai đó trong thể thao, trò chơi hoặc chiến đấu)

    • Dùng khi một người hoặc đội chấp nhận thử thách hoặc đối thủ.
  3. Động từ: Mang, (hình dạng, tính chất, ý nghĩa)

    • Dùng khi một sự vật, sự việc bắt đầu thể hiện một đặc điểm mới.
  4. Động từ: Nhận vào, tuyển dụng (ai đó vào nhóm, tổ chức)

    • Dùng khi một công ty hoặc nhóm chấp nhận một người mới.
dụ sử dụng
  • Đảm nhận, nhận lãnh:

    • She decided to take on the project despite its difficulty. ( ấy quyết định đảm nhận dự án bất chấp độ khó của .)
    • He took on extra responsibilities at work. (Anh ấy nhận lãnh thêm trách nhiệmnơi làm việc.)
  • Đối đầu, cạnh tranh:

    • Our team will take on the champions next week. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhàđịch vào tuần tới.)
    • She is ready to take on any opponent in the tournament. ( ấy sẵn sàng đối đầu với bất kỳ đối thủ nào trong giải đấu.)
  • Mang, (hình dạng, tính chất):

    • His voice took on a sad tone when he spoke about the past. (Giọng anh ấy mang một âm điệu buồn khi nói về quá khứ.)
    • The story took on a new twist after the revelation. (Câu chuyện một bước ngoặt mới sau tiết lộ đó.)
  • Nhận vào, tuyển dụng:

    • The company is taking on new employees this month. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới trong tháng này.)
    • We need to take on more staff to handle the workload. (Chúng tôi cần tuyển thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Take on a challenge: Đối mặt với một thử thách.

    • He is not afraid to take on a challenge. (Anh ấy không sợ đối mặt với thử thách.)
  • Take on a role: Đảm nhận một vai trò.

    • She took on the role of team leader. ( ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm.)
  • Take on a life of its own: Trở nên độc lập, tự phát triển.

    • The project took on a life of its own and grew beyond expectations. (Dự án trở nên độc lập phát triển vượt quá mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Takeover (danh từ): Sự tiếp quản, thâu tóm.

    • The company faced a hostile takeover. (Công ty đối mặt với một cuộc thâu tóm thù địch.)
  • Take on board: Tiếp nhận, hiểu chấp nhận (ý kiến, lời khuyên).

    • You should take on board his suggestions. (Bạn nên tiếp nhận những gợi ý của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảm nhận: (đảm đương), (nhận lãnh), (gánh vác).
  • Đối đầu: (thách thức), (đối diện), (cạnh tranh với).
  • Mang, : (mang), ( được), (phát triển).
  • Nhận vào: (thuê), (tuyển dụng), (sử dụng lao động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over: Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát.

    • He will take over the business after his father retires. (Anh ấy sẽ tiếp quản công việc kinh doanh sau khi cha nghỉ hưu.)
  • Take up: Bắt đầu làm (một sở thích, công việc), chiếm (thời gian, không gian).

    • She took up painting as a hobby. ( ấy bắt đầu học vẽ như một sở thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Take on water: Bị rỉ nước (tàu thuyền), hoặc gặp rắc rối.

    • The ship began to take on water after hitting a rock. (Con tàu bắt đầu bị rỉ nước sau khi va vào đá.)
  • Take on a new meaning: Mang một ý nghĩa mới.

    • The word "freedom" took on a new meaning after the war. (Từ "tự do" mang một ý nghĩa mới sau chiến tranh.)
take on
Princeton will take on Yale in the annual football game this Saturday.