take on
"Take on" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa chính:
Động từ: Đảm nhận, nhận lãnh (trách nhiệm, công việc, nhiệm vụ)
- Dùng khi ai đó chấp nhận làm một việc gì đó, thường là khó khăn hoặc quan trọng.
Động từ: Đối đầu, cạnh tranh (với ai đó trong thể thao, trò chơi hoặc chiến đấu)
- Dùng khi một người hoặc đội chấp nhận thử thách hoặc đối thủ.
Động từ: Mang, có (hình dạng, tính chất, ý nghĩa)
- Dùng khi một sự vật, sự việc bắt đầu thể hiện một đặc điểm mới.
Động từ: Nhận vào, tuyển dụng (ai đó vào nhóm, tổ chức)
- Dùng khi một công ty hoặc nhóm chấp nhận một người mới.
Đảm nhận, nhận lãnh:
- She decided to take on the project despite its difficulty. (Cô ấy quyết định đảm nhận dự án bất chấp độ khó của nó.)
- He took on extra responsibilities at work. (Anh ấy nhận lãnh thêm trách nhiệm ở nơi làm việc.)
Đối đầu, cạnh tranh:
- Our team will take on the champions next week. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhà vô địch vào tuần tới.)
- She is ready to take on any opponent in the tournament. (Cô ấy sẵn sàng đối đầu với bất kỳ đối thủ nào trong giải đấu.)
Mang, có (hình dạng, tính chất):
- His voice took on a sad tone when he spoke about the past. (Giọng anh ấy mang một âm điệu buồn khi nói về quá khứ.)
- The story took on a new twist after the revelation. (Câu chuyện có một bước ngoặt mới sau tiết lộ đó.)
Nhận vào, tuyển dụng:
- The company is taking on new employees this month. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới trong tháng này.)
- We need to take on more staff to handle the workload. (Chúng tôi cần tuyển thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc.)
Take on a challenge: Đối mặt với một thử thách.
- He is not afraid to take on a challenge. (Anh ấy không sợ đối mặt với thử thách.)
Take on a role: Đảm nhận một vai trò.
- She took on the role of team leader. (Cô ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm.)
Take on a life of its own: Trở nên độc lập, tự phát triển.
- The project took on a life of its own and grew beyond expectations. (Dự án trở nên độc lập và phát triển vượt quá mong đợi.)
Takeover (danh từ): Sự tiếp quản, thâu tóm.
- The company faced a hostile takeover. (Công ty đối mặt với một cuộc thâu tóm thù địch.)
Take on board: Tiếp nhận, hiểu và chấp nhận (ý kiến, lời khuyên).
- You should take on board his suggestions. (Bạn nên tiếp nhận những gợi ý của anh ấy.)
- Đảm nhận: (đảm đương), (nhận lãnh), (gánh vác).
- Đối đầu: (thách thức), (đối diện), (cạnh tranh với).
- Mang, có: (mang), (có được), (phát triển).
- Nhận vào: (thuê), (tuyển dụng), (sử dụng lao động).
Take over: Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát.
- He will take over the business after his father retires. (Anh ấy sẽ tiếp quản công việc kinh doanh sau khi cha nghỉ hưu.)
Take up: Bắt đầu làm (một sở thích, công việc), chiếm (thời gian, không gian).
- She took up painting as a hobby. (Cô ấy bắt đầu học vẽ như một sở thích.)
Take on water: Bị rò rỉ nước (tàu thuyền), hoặc gặp rắc rối.
- The ship began to take on water after hitting a rock. (Con tàu bắt đầu bị rò rỉ nước sau khi va vào đá.)
Take on a new meaning: Mang một ý nghĩa mới.
- The word "freedom" took on a new meaning after the war. (Từ "tự do" mang một ý nghĩa mới sau chiến tranh.)