take one's lumps
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chịu hậu quả, nhận lấy bài học từ những sai lầm hoặc hành động của bản thân: "take one's lumps" có nghĩa là trải qua những khó khăn, chỉ trích hoặc hậu quả tiêu cực do chính mình gây ra, và thường là để rút kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy phải chịu hậu quả và chấp nhận điểm kém.)
- (Chính trị gia đó đã hứng chịu sự chỉ trích từ báo chí vì phát biểu gây tranh cãi.)
- (Cô ấy biết mình sẽ nhận lấy hậu quả vì trễ hạn, nhưng cô ấy đã đối mặt một cách dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Take one's lumps" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính chất thừa nhận trách nhiệm hoặc học hỏi từ sai lầm.
- He took his lumps early in his career, which made him a better manager later. (Anh ấy đã chịu những bài học đau đớn đầu đời, điều này giúp anh ấy trở thành một quản lý tốt hơn sau này.)
- Thường kết hợp với động từ "have to" hoặc "must" để nhấn mạnh tính bắt buộc.
- If you break the rules, you'll have to take your lumps. (Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn sẽ phải chịu hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Take the lumps: biến thể rút gọn, mang nghĩa tương tự.
- He took the lumps for the team's failure. (Anh ấy đã chịu trách nhiệm cho sự thất bại của cả đội.)
- Lump (danh từ): cục u, khối sưng; trong cụm này, "lumps" ẩn dụ cho những tổn thương hoặc hậu quả đau đớn.
Từ đồng nghĩa
- Face the consequences: đối mặt với hậu quả.
- Bear the brunt: chịu đựng phần nặng nề nhất của hậu quả.
- Take the heat: chịu sự chỉ trích hoặc áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take on: nhận trách nhiệm.
- She took on the blame for the mistake. (Cô ấy nhận lỗi về sai lầm.)
- Take in: tiếp thu, hiểu.
- He took in the criticism and learned from it. (Anh ấy tiếp thu lời chỉ trích và học hỏi từ đó.)
Thành ngữ liên quan
- Face the music: đối mặt với hậu quả (thường là tiêu cực).
- After lying to his boss, he had to face the music. (Sau khi nói dối sếp, anh ấy phải đối mặt với hậu quả.)
- Learn the hard way: học được bài học qua trải nghiệm đau đớn.
- He learned the hard way that honesty is the best policy. (Anh ấy đã học được bài học đau đớn rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)